VIFK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vaajakoski

VIFK vs Vaajakoski

Tỷ số chung cuộc: VIFK 2-1 Vaajakoski tại Ykkönen, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VIFK thắng 1, hòa 4, Vaajakoski thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 8
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WWWDD VIFK
LWDLW Vaajakoski
  1. 7' 0-1 B. Simsek
  2. 18' M. Birhane
  3. 45' A. Pahkasalo 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' E. Hiekkanen
  6. 64' E. Puska F. Österblad
  7. 67' S. Morrissey 2-1
  8. 69' M. Niemelä J. Pasanen
  9. 69' R. Häkkinen B. Montonen
  10. 72' R. Forsbacka A. Pahkasalo
  11. 74' N. Pirttinen
  12. 82' R. Forsbacka
  13. 85' P. Mehtonen S. Salim
  14. 85' D. Selin L. Suutarinen
  15. 88' O. Lindgrén S. Morrissey
  16. 88' Vallu Mäntymäki V. Strömbäck
  17. 90'+1 G. Kovaqi
  18. FT2-1

Đội hình

VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1L. Vetri
  2. 2M. Birhane
  3. 15T. Kautonen
  4. 27F. Österblad ▼ 64'
  5. 7A. Pahkasalo ▼ 72'
  6. 11V. Strömbäck ▼ 88'
  7. 18E. Hiekkanen
  8. 10S. Morrissey ▼ 88'
  9. 9R. Hammar
  10. 19S. Xhosa
  11. 3A. Baseme

Dự bị 7

  1. 17E. Puska ▲ 64'
  2. 16R. Forsbacka ▲ 72'
  3. 4O. Lindgrén ▲ 88'
  4. 20Vallu Mäntymäki ▲ 88'
  5. 12A. Vironen
  6. 30L. Etoka
  7. 31E. Machaal
Vaajakoski HLV: A. Neuvonen
  1. 25V. Tuokkola
  2. 2N. Pirttinen
  3. 4L. Voikar
  4. 27L. Suutarinen ▼ 85'
  5. 19M. Verkko
  6. 7J. Pasanen ▼ 69'
  7. 20B. Simsek
  8. 14B. Montonen ▼ 69'
  9. 5H. Halonen
  10. 17G. Kovaqi
  11. 11S. Salim ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 8M. Niemelä ▲ 69'
  2. 9R. Häkkinen ▲ 69'
  3. 23P. Mehtonen ▲ 85'
  4. 28D. Selin ▲ 85'
  5. 1J. Poltto
  6. 12M. Sydänmaa

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu35
46Ghi được45
69Thủng lưới94
1.53Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu