Vaajakoski
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VIFK

Vaajakoski vs VIFK

Tỷ số chung cuộc: Vaajakoski 2-1 VIFK tại Kakkonen - Lohko C, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaajakoski thắng 4, hòa 4, VIFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Vaajakosken urheilukenttä, Vaajakoski
Phong độ
LWDLW Vaajakoski
WWWDD VIFK
  1. 40' M. Sarlin11m 1-0
  2. 43' M. Birhane
  3. HT1-0
  4. 46' K. Kokko K. Polvilampi
  5. 50' M. Sarlin
  6. 56' E. Salmi R. Häkkinen
  7. 66' W. Wulff F. Gatambiye
  8. 66' J. Saarikko 2-0
  9. 69' N. Pirttinen
  10. 71' 2-1 J. Kiuru
  11. 74' J. Sarkkinen J. Saarikko
  12. 75' J. Rönkä N. Pirttinen
  13. 75' V. Mäntymäki V. Strömbäck
  14. 75' H. Karlsson A. Eerola
  15. 76' J. Sarkkinen
  16. 87' E. Hiekkanen
  17. 89' A. Voutilainen M. Sarlin
  18. FT2-1

Đội hình

Vaajakoski HLV: A. Neuvonen
  1. 1A. Mikkonen
  2. 19S. Suutari
  3. 6V. Suihkonen
  4. 2N. Pirttinen ▼ 75'
  5. 21L. Voikar
  6. 92J. Saarikko ▼ 74'
  7. 5H. Halonen
  8. 18M. Verkko
  9. 33M. Sarlin ▼ 89'
  10. 96M. Sydänmaa
  11. 16R. Häkkinen ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 9E. Salmi ▲ 56'
  2. 10J. Sarkkinen ▲ 74'
  3. 4J. Rönkä ▲ 75'
  4. 7A. Voutilainen ▲ 89'
  5. 11S. Saboor
  6. 13S. Toivari
  7. 24M. Liimatainen
VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 2M. Birhane
  2. 24A. Eerola ▼ 75'
  3. 11V. Strömbäck ▼ 75'
  4. 5F. Gatambiye ▼ 66'
  5. 8K. Polvilampi ▼ 46'
  6. 25A. Irumwa
  7. 10E. Hiekkanen
  8. 35J. Kiuru
  9. 3R. Hammar
  10. 19S. Xhosa
  11. 1P. Joona

Dự bị 7

  1. 6K. Kokko ▲ 46'
  2. 21W. Wulff ▲ 66'
  3. 20V. Mäntymäki ▲ 75'
  4. 18H. Karlsson ▲ 75'
  5. 12W. Nygård
  6. 17E. Puska
  7. 13A. Sparv

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
49Ghi được51
30Thủng lưới44
1.81Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu