Kuopion Palloseura vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 1-1 Gnistan tại Veikkausliiga, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 5, hòa 2, Gnistan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- LDWWD Gnistan
- 44' O. Ruoppi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Atarah ▼ D. Hafstad
- 61' Ibrahim Cissé
- 67' ▲ J. Voutilainen ▼ P. Pennanen
- 68' ▲ P. Golubickas ▼ M. Toure
- 75' 1-1 R. Eremenko11m
- 76' ▲ P. Konate ▼ C. Antwi
- 76' ▲ A. Lotjonen ▼ S. Pasanen
- 76' ▲ J. Latonen ▼ T. Vayrynen
- 76' ▲ V. Hanninen ▼ M. Ritari
- 76' ▲ O. Gunes ▼ E. Arko-Mensah
- 81' Oludare Olufunwa
- 86' ▲ J. Raitala ▼ O. Olufunwa
- 90'+2 ▲ P. Ricardo ▼ D. Arifi
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Kreidl
- 14S. Pasanen ▼ 76'
- 15I. Cisse
- 33T. Hamalainen
- 25C. Antwi ▼ 76'
- 34O. Ruoppi
- 10D. Arifi ▼ 90'
- 13J. Oksanen
- 8P. Pennanen ▼ 67'
- 20M. Toure ▼ 68'
- 9P. Parzyszek
Dự bị 9
- 7J. Voutilainen ▲ 67'
- 18E. Tanninen
- 28S. Seidu
- 35P. Golubickas ▲ 68'
- 12A. Hakala
- 4P. Ricardo ▲ 90'
- 22P. Konate ▲ 76'
- 23A. Lotjonen ▲ 76'
- 32R. Tikkanen
- 13O. Lyberopoulos
- 42O. Olufunwa ▼ 86'
- 40J. Ojala
- 12E. Arko-Mensah ▼ 76'
- 26R. Eremenko
- 44E. Bashkirov
- 28A. Kabashi
- 15G. Europaeus
- 16M. Ritari ▼ 76'
- 7T. Vayrynen ▼ 76'
- 9D. Hafstad ▼ 46'
Dự bị 9
- 18M. Ryberg
- 20A. Atarah ▲ 46'
- 6H. Woivalin
- 10J. Latonen ▲ 76'
- 19V. Hanninen ▲ 76'
- 45K. Launiala
- 25J. Tynkkynen
- 22J. Raitala ▲ 86'
- 30O. Gunes ▲ 76'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
66Trận đấu46
114Ghi được78
71Thủng lưới82
1.73Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai47