Gnistan
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Kuopion Palloseura

Gnistan vs Kuopion Palloseura

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 0-4 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 0, hòa 3, Kuopion Palloseura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Phong độ
DWWDD Gnistan
DLWLD Kuopion Palloseura
  1. 12' 0-1 D. Arifi
  2. 19' 0-2 M. Toure · J. Voutilainen
  3. HT0-2
  4. 48' Rachide Gnanou
  5. 60' S. Savolainen S. Pasanen
  6. 60' P. Pennanen P. Golubickas
  7. 66' J. Latonen A. Atarah
  8. 66' O. Gunes M. Ritari
  9. 66' O. Olufunwa O. Pettersson
  10. 71' P. Parzyszek M. Toure
  11. 72' 0-3 P. Pennanen · J. Voutilainen
  12. 76' 0-4 P. Parzyszek · O. Ruoppi
  13. 77' D. Hafstad R. Eremenko
  14. 77' M. Ryberg T. Vayrynen
  15. 81' C. Antwi T. Hamalainen
  16. 81' S. Seidu J. Voutilainen
  17. FT0-4

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jussi Leppälahti
  1. 1A. Craninx 5.9
  2. 24R. Gnanou 6.2
  3. 4O. Pettersson ▼ 66' 6.5
  4. 40J. Ojala 6.2
  5. 22J. Raitala 6.0
  6. 16M. Ritari ▼ 66' 7.3
  7. 44E. Bashkirov 7.2
  8. 15G. Europaeus 6.3
  9. 26R. Eremenko ▼ 77' 7.2
  10. 7T. Vayrynen ▼ 77' 7.0
  11. 20A. Atarah ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 5L. von Hellens
  3. 6H. Woivalin
  4. 9D. Hafstad ▲ 77' 6.3
  5. 10J. Latonen ▲ 66' 6.3
  6. 18M. Ryberg ▲ 77' 6.3
  7. 28A. Kabashi
  8. 30O. Gunes ▲ 66' 6.7
  9. 42O. Olufunwa ▲ 66' 6.2
Kuopion Palloseura Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jarkko Juhani Wiss
  1. 1J. Kreidl 8.3
  2. 14S. Pasanen ▼ 60' 7.0
  3. 15I. Cisse 7.3
  4. 16S. Miettinen 7.2
  5. 33T. Hamalainen ▼ 81' 6.9
  6. 10D. Arifi 7.5
  7. 34O. Ruoppi 7.5
  8. 7J. Voutilainen ▼ 81' 7.5
  9. 13J. Oksanen 7.3
  10. 35P. Golubickas ▼ 60' 7.2
  11. 20M. Toure ▼ 71' 8.2

Dự bị 9

  1. 12A. Hakala
  2. 6S. Savolainen ▲ 60' 6.7
  3. 8P. Pennanen ▲ 60' 7.2
  4. 9P. Parzyszek ▲ 71' 7.0
  5. 11A. Sadiku
  6. 21J. Luyeye-Lutumba
  7. 23A. Lotjonen
  8. 25C. Antwi ▲ 81' 6.6
  9. 28S. Seidu ▲ 81' 6.7

Thống kê

016
200
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm18
5Trúng đích5
6Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
366Chuyền bóng525
293Chuyền chính xác446
80%Chính xác chuyền85%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu66
78Ghi được114
82Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu