Kuopion Palloseura vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 3-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 5, hòa 2, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- LWLDD Kuopion Palloseura
- LWLWD Helsingin Jalkapalloklubi
- 8' Pa Konate
- 17' O. Ruoppi · P. Golubickas 1-0
- 34' ▲ P. Ricardo ▼ S. Miettinen
- 45'+1 Brooklyn Lyons-Foster
- HT1-0
- 53' 1-1 J. Kallinen · T. Pukki
- 57' P. Parzyszek11m 2-1
- 61' ▲ P. Pennanen ▼ C. Antwi
- 61' ▲ S. Savolainen ▼ P. Konate
- 61' ▲ P. Mentu ▼ J. Kallinen
- 61' ▲ L. Moller ▼ B. Michel
- 61' ▲ K. Simojoki ▼ M. Bogicevic
- 76' ▲ V. Besuijen ▼ S. Hostikka
- 80' ▲ A. Tahiri ▼ L. Lingman
- 81' ▲ A. Sadiku ▼ P. Golubickas
- 81' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ S. Pasanen
- 90' A. Sadiku · P. Ricardo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Kreidl 6.3
- 24B. Armah 7.7
- 33T. Hamalainen 7.3
- 16S. Miettinen ▼ 34' 6.6
- 22P. Konate ▼ 61' 6.7
- 14S. Pasanen ▼ 81' 6.9
- 10D. Arifi 6.6
- 25C. Antwi ▼ 61' 7.0
- 34O. Ruoppi ⚽ 7.2
- 35P. Golubickas ▼ 81' 6.7
- 9P. Parzyszek ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 11A. Sadiku ⚽ ▲ 81' 7.5
- 21J. Luyeye-Lutumba ▲ 81' 6.3
- 8P. Pennanen ▲ 61' 6.9
- 28S. Seidu
- 12A. Hakala
- 4P. Ricardo ▲ 34' 7.0
- 6S. Savolainen ▲ 61' 6.3
- 29D. Agyei
- 32Ricardo Friedrich 6.2
- 28M. Ylitolva 6.5
- 31M. Bogicevic ▼ 61' 6.5
- 6V. Tikkanen 6.9
- 2B. Lyons-Foster 6.3
- 10L. Lingman ▼ 80' 6.9
- 15J. Kallinen ⚽ ▼ 61' 7.0
- 7S. Hostikka ▼ 76' 7.3
- 20T. Pukki ⇢ 7.2
- 4A. Ring 7.2
- 99B. Michel ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 9A. Tahiri ▲ 80' 6.5
- 17V. Besuijen ▲ 76' 6.9
- 21P. Mentu ▲ 61' 7.3
- 22L. Moller ▲ 61' 6.3
- 41Y. Karashima
- 16E. Henriksson
- 13K. Simojoki ▲ 61' 6.7
- 27K. Kouassivi-Benissan
- 98J. Lietsa
Thống kê
01⚑5
⚑1010
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm14
7Trúng đích3
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc10
0Việt vị0
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
384Chuyền bóng691
328Chuyền chính xác621
85%Chính xác chuyền90%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
66Trận đấu53
114Ghi được111
71Thủng lưới79
1.73Bàn thắng mỗi trận2.09
25Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn39
70Hiệp hai70