Helsingin Jalkapalloklubi vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 0-0 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 3, hòa 1, Kuopion Palloseura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 9
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DLWLD Kuopion Palloseura
- 11' Petteri Pennanen
- 31' Georgios Kanellopoulos
- HT0-0
- 56' Teemu Pukki
- 60' ▲ R. Hudd ▼ L. Moller
- 60' ▲ J. Kallinen ▼ P. Mentu
- 64' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ A. Heinonen
- 77' ▲ D. Krasniqi ▼ M. Toure
- 85' ▲ C. Antwi ▼ N. Hamalainen
- 90'+9 Jaakko Oksanen
- 90' ▲ D. Ezeh ▼ T. Pukki
- 90' ▲ L. Lingman ▼ S. Hostikka
- 90'+7 ▲ M. Boamah ▼ G. Antzoulas
- FT0-0
Đội hình
- 25T. Nijhuis
- 28M. Ylitolva
- 3G. Antzoulas ▼ 90'
- 6V. Tikkanen
- 13K. Simojoki
- 8G. Kanellopoulos
- 21P. Mentu ▼ 60'
- 22L. Moller ▼ 60'
- 4A. Ring
- 7S. Hostikka ▼ 90'
- 20T. Pukki ▼ 90'
Dự bị 9
- 11R. Hudd ▲ 60'
- 19D. Ezeh ▲ 90'
- 91V. Vuorinen
- 10L. Lingman ▲ 90'
- 14M. Ritari
- 15J. Kallinen ▲ 60'
- 1J. Ost
- 2B. Lyons-Foster
- 24M. Boamah ▲ 90'
- 1J. Kreidl
- 6S. Savolainen
- 16S. Miettinen
- 15I. Cisse
- 22N. Hamalainen ▼ 85'
- 13J. Oksanen
- 10D. Arifi
- 8P. Pennanen
- 17A. Heinonen ▼ 64'
- 34O. Ruoppi
- 20M. Toure ▼ 77'
Dự bị 9
- 11A. Sadiku
- 19D. Krasniqi ▲ 77'
- 21J. Luyeye-Lutumba ▲ 64'
- 7J. Voutilainen
- 26R. Salo
- 12A. Hakala
- 2E. Boateng
- 24B. Armah
- 25C. Antwi ▲ 85'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
53Trận đấu66
111Ghi được114
79Thủng lưới71
2.09Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới25
39Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai70