Kuopion Palloseura vs Seinäjoen Jalkapallokerho
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 3-2 Seinäjoen Jalkapallokerho tại Veikkausliiga, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 7, hòa 3, Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- 17' M. Toure · P. Golubickas 1-0
- 29' M. Toure 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Tessilimi ▼ R. Karjalainen
- 46' ▲ K. Pires ▼ A. Obileye
- 57' Doni Arifi
- 57' Samuel Johansen Chukwudi
- 58' ▲ E. Mastokangas ▼ A. Vargas
- 69' ▲ A. Wilson ▼ J. Streng
- 70' ▲ P. Parzyszek ▼ J. Voutilainen
- 70' ▲ B. Armah ▼ T. Hamalainen
- 75' Valentín Gasc
- 78' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ V. R. Gasc
- 81' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ S. Pasanen
- 81' ▲ A. Lotjonen ▼ M. Toure
- 87' 2-1 O. Tessilimi · M. Arsalo
- 89' Ibrahim Cissé
- 90'+4 Babacar Fati
- 90'+2 ▲ S. Seidu ▼ P. Golubickas
- 90' 2-2 M. Arsalo
- 90' P. Parzyszek · J. Luyeye-Lutumba 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Kreidl
- 14S. Pasanen▼ 81'
- 15I. Cisse
- 16S. Miettinen
- 33T. Hamalainen▼ 70'
- 10D. Arifi
- 34O. Ruoppi
- 7J. Voutilainen▼ 70'
- 13J. Oksanen
- 35P. Golubickas▼ 90'
- 20M. Toure▼ 81'
Dự bị 9
- 9P. Parzyszek▲ 70'
- 11A. Sadiku
- 21J. Luyeye-Lutumba▲ 81'
- 18E. Tanninen
- 28S. Seidu▲ 90'
- 12A. Hakala
- 23A. Lotjonen▲ 81'
- 24B. Armah▲ 70'
- 32R. Tikkanen
- 1R. Paunio
- 6S. Yussif
- 67A. Obileye▼ 46'
- 28S. Chukwudi
- 3B. Fati
- 8V. R. Gasc▼ 78'
- 18M. Arsalo
- 70A. Vargas▼ 58'
- 10K. Paananen
- 7R. Karjalainen▼ 46'
- 9J. Streng▼ 69'
Dự bị 9
- 11L. Laine
- 14K. Appiah Nyarko▲ 78'
- 17O. Tessilimi▲ 46'
- 19E. Mastokangas▲ 58'
- 23A. Wilson▲ 69'
- 33A. Machaal
- 80H. Riihimaki
- 4K. Pires▲ 46'
- 5O. Vaisto
Thống kê
02⚑3
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
8Trúng đích6
2Chệch đích2
1Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
475Chuyền bóng476
81%Chính xác chuyền86%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
66Trận đấu46
114Ghi được94
71Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận2.04
25Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai52