Seinäjoen Jalkapallokerho vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 1-1 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 0, hòa 3, Kuopion Palloseura thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 22
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- WDLWL Kuopion Palloseura
- 11' J. Streng · S. Chukwudi 1-0
- 13' Bob Nii Armah
- 24' 1-1 P. Pennanen
- HT1-1
- 53' ▲ P. Golubickas ▼ P. Parzyszek
- 60' Paulo Ricardo
- 63' ▲ O. Vaisto ▼ P. Padera
- 65' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ J. Streng
- 66' ▲ Murilo ▼ B. Fati
- 72' Alenis Vargas
- 72' ▲ L. Laine ▼ A. Vargas
- 77' Petteri Pennanen
- 79' ▲ A. Sadiku ▼ M. Toure
- 79' ▲ T. Hamalainen ▼ B. Armah
- 82' ▲ A. Obileye ▼ K. Paananen
- 90'+2 Samuel Johansen Chukwudi
- 90'+3 ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ P. Pennanen
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Paunio
- 6S. Yussif
- 4K. Pires
- 28S. Chukwudi
- 3B. Fati▼ 66'
- 8V. R. Gasc
- 30P. Padera▼ 63'
- 70A. Vargas▼ 72'
- 10K. Paananen▼ 82'
- 7R. Karjalainen
- 9J. Streng▼ 65'
Dự bị 9
- 80H. Riihimaki
- 5O. Vaisto▲ 63'
- 11L. Laine▲ 72'
- 14K. Appiah Nyarko▲ 65'
- 19E. Mastokangas
- 22Murilo▲ 66'
- 33A. Machaal
- 34O. Hanninen
- 67A. Obileye▲ 82'
- 1J. Kreidl
- 10D. Arifi
- 4P. Ricardo
- 15I. Cisse
- 24B. Armah▼ 79'
- 6S. Savolainen
- 13J. Oksanen
- 34O. Ruoppi
- 8P. Pennanen▼ 90'
- 9P. Parzyszek▼ 53'
- 20M. Toure▼ 79'
Dự bị 9
- 12A. Hakala
- 7J. Voutilainen
- 11A. Sadiku▲ 79'
- 14S. Pasanen
- 21J. Luyeye-Lutumba▲ 90'
- 22P. Konate
- 23A. Lotjonen
- 33T. Hamalainen▲ 79'
- 35P. Golubickas▲ 53'
Thống kê
02⚑10
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm11
3Trúng đích4
2Chệch đích5
11Bị chặn2
10Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
379Chuyền bóng433
85%Chính xác chuyền85%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu66
94Ghi được114
72Thủng lưới71
2.04Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai70