FF Jaro vs Seinäjoen Jalkapallokerho
Tỷ số chung cuộc: FF Jaro 0-4 Seinäjoen Jalkapallokerho tại Veikkausliiga, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FF Jaro thắng 1, hòa 1, Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Phong độ
- LLLLL FF Jaro
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- 10' 0-1 K. Paananen · P. Padera
- 29' 0-2 J. Streng · R. Karjalainen
- 34' 0-3 K. Paananen
- 36' Sami Sipola
- HT0-3
- 46' ▲ O. Tessilimi ▼ J. Streng
- 46' ▲ K. Pires ▼ A. Obileye
- 60' ▲ A. Wilson ▼ P. Padera
- 62' Kelvin Pires
- 63' ▲ F. Valencic ▼ A. Bjorkskog
- 63' ▲ J. Myrevik ▼ A. Vidjeskog
- 72' ▲ E. Mastokangas ▼ A. Vargas
- 77' 0-4 O. Tessilimi
- 81' ▲ R. Vikstrom ▼ S. Kahkonen
- 81' ▲ R. Polley ▼ A. Bjonback
- 81' ▲ J. Okpolokpo ▼ B. Fati
- FT0-4
Đội hình
- 13M. Santos 6.2
- 5A. Bjonback ▼ 81' 6.2
- 4M. Ogungbaro 6.7
- 3E. Gunnarsson 6.3
- 33S. Sipola 6.7
- 11A. Bjorkskog ▼ 63' 6.2
- 42M. Kusu 7.2
- 16A. Vidjeskog ▼ 63' 7.0
- 66S. Kahkonen ▼ 81' 6.0
- 10S. Eremenko 7.9
- 95K. Cissoko 6.3
Dự bị 9
- 9F. Valencic ▲ 63' 6.9
- 15R. Vikstrom ▲ 81' 6.7
- 24J. Remesaho
- 77E. Ekpenyong
- 99S. Jimoh
- 8A. Ramsay
- 20O. Kangaslahti
- 21J. Myrevik ▲ 63' 6.3
- 40R. Polley ▲ 81' 6.9
- 1R. Paunio 8.2
- 5O. Vaisto 6.9
- 67A. Obileye ▼ 46' 6.9
- 28S. Chukwudi 7.0
- 3B. Fati ▼ 81' 6.9
- 70A. Vargas ▼ 72' 6.9
- 30P. Padera ⇢ ▼ 60' 7.2
- 18M. Arsalo 6.9
- 7R. Karjalainen ⇢ 7.5
- 9J. Streng ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10K. Paananen ⚽2 8.7
Dự bị 8
- 11L. Laine
- 17O. Tessilimi ⚽ ▲ 46' 7.3
- 19E. Mastokangas ▲ 72' 6.6
- 27A. Wilson ▲ 60' 6.2
- 33A. Machaal
- 80H. Riihimaki
- 4K. Pires ▲ 46' 6.6
- 24J. Okpolokpo ▲ 81' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm16
5Trúng đích6
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị2
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
539Chuyền bóng447
468Chuyền chính xác377
87%Chính xác chuyền84%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
61Ghi được94
69Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai52