Seinäjoen Jalkapallokerho vs FF Jaro
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 3-1 FF Jaro tại Veikkausliiga, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 1, FF Jaro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 10
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- LLLLL FF Jaro
- 11' R. Karjalainen11m 1-0
- 19' Kerfala Cissoko
- 29' K. Paananen · M. Arsalo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Izountouemoi ▼ S. Kahkonen
- 58' ▲ R. Polley ▼ J. Myrevik
- 64' ▲ O. Tessilimi ▼ A. Vargas
- 69' Olatoundji Tessilimi
- 74' ▲ L. Laine ▼ R. Karjalainen
- 74' ▲ G. Oksanen ▼ B. Fati
- 78' Samuel Johansen Chukwudi
- 79' ▲ R. Vikstrom ▼ A. Vidjeskog
- 79' ▲ J. Remesaho ▼ A. Bjonback
- 79' ▲ G. Sotelo ▼ A. Bjorkskog
- 87' ▲ E. Mastokangas ▼ K. Paananen
- 87' 2-1 K. Cissoko · G. Sotelo
- 90'+7 Gabriel Oksanen
- 90'+2 Guillermo Sotelo
- 90' J. Streng 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 80H. Riihimaki 6.6
- 6S. Yussif 7.5
- 5O. Vaisto 6.3
- 28S. Chukwudi 6.3
- 3B. Fati ▼ 74' 7.3
- 8V. R. Gasc 6.9
- 18M. Arsalo ⇢ 7.5
- 70A. Vargas ▼ 64' 7.2
- 10K. Paananen ⚽ ▼ 87' 7.7
- 7R. Karjalainen ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9J. Streng ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 11L. Laine ▲ 74' 6.7
- 17O. Tessilimi ▲ 64' 6.2
- 19E. Mastokangas ▲ 87' 6.7
- 21M. Bojang
- 33A. Machaal
- 25M. Rodriguez
- 2G. Oksanen ▲ 74' 6.2
- 16T. Koivisto
- 67A. Obileye
- 13M. Santos 7.0
- 5A. Bjonback ▼ 79' 5.9
- 4M. Ogungbaro 6.9
- 8A. Ramsay 6.3
- 21J. Myrevik ▼ 58' 5.6
- 10S. Eremenko 6.6
- 16A. Vidjeskog ▼ 79' 7.3
- 9F. Valencic 6.0
- 11A. Bjorkskog ▼ 79' 6.3
- 95K. Cissoko ⚽ 6.6
- 66S. Kahkonen ▼ 46' 6.9
Dự bị 8
- 7S. Izountouemoi ▲ 46' 6.9
- 15R. Vikstrom ▲ 79' 6.2
- 24J. Remesaho ▲ 79' 6.5
- 77E. Ekpenyong
- 25E. Ohberg
- 2G. Sotelo ▲ 79' 6.3
- 20O. Kangaslahti
- 40R. Polley ▲ 58' 6.9
Thống kê
03⚑9
⚑020
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc0
0Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
437Chuyền bóng413
373Chuyền chính xác343
85%Chính xác chuyền83%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
94Ghi được61
72Thủng lưới69
2.04Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai33