Vaasan Palloseura vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 1-1 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 3, hòa 1, Kuopion Palloseura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Sân vận động
- Lemonsoft Stadion, Vaasa
- Phong độ
- LWLWL Vaasan Palloseura
- WDLWL Kuopion Palloseura
- 3' Ibrahim Cissé
- 28' Samuli Miettinen
- 31' ▲ A. Lotjonen ▼ J. Voutilainen
- 39' Pedro Justiniano
- HT0-0
- 58' ▲ A. Sadiku ▼ D. Arifi
- 58' ▲ B. Armah ▼ J. Luyeye-Lutumba
- 71' ▲ Y. Daoussi ▼ T. Reid
- 71' ▲ A. Almen ▼ N. Fleuriau
- 73' Johannes Kreidl
- 77' ▲ J. Engstrom ▼ M. Niemi
- 80' 0-1 M. Toure · A. Sadiku
- 87' ▲ A. Raisanen ▼ T. Dekker
- 89' Y. Daoussi · Y. El Ouatki 1-1
- 90'+2 Prosper Ahiabu
- 90'+1 ▲ P. Pennanen ▼ M. Toure
- FT1-1
Đội hình
- 77R. Leislahti 6.5
- 29Pedro Justiniano 6.9
- 19M. Haukioja 6.5
- 23M. Niemi ▼ 77' 7.0
- 37T. Reid ▼ 71' 7.5
- 21P. Ahiabu 7.3
- 20Y. El Ouatki ⇢ 7.2
- 6T. Dekker ▼ 87' 7.2
- 10M. Fall 7.0
- 11O. Jakonen 6.7
- 14N. Fleuriau ▼ 71' 6.9
Dự bị 8
- 24Y. Daoussi ⚽ ▲ 71' 7.2
- 27K. Huhta
- 17M. Etok
- 26A. Almen ▲ 71' 6.7
- 34A. Raisanen ▲ 87' 6.7
- 1T. Marttinen
- 4J. Engstrom ▲ 77' 6.7
- 31D. Madut
- 1J. Kreidl 7.0
- 6S. Savolainen 6.5
- 15I. Cisse 6.9
- 16S. Miettinen 4.9
- 22N. Hamalainen 6.9
- 13J. Oksanen 7.2
- 34O. Ruoppi 6.2
- 10D. Arifi ▼ 58' 6.6
- 21J. Luyeye-Lutumba ▼ 58' 6.9
- 20M. Toure ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7J. Voutilainen ▼ 31' 7.2
Dự bị 7
- 11A. Sadiku ▲ 58' 6.9
- 8P. Pennanen ▲ 90'
- 17A. Heinonen
- 30L. Sahimaa
- 12A. Hakala
- 23A. Lotjonen ▲ 31' 6.3
- 24B. Armah ▲ 58' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑121
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
540Chuyền bóng387
466Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền85%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu66
70Ghi được114
57Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai70