Kuopion Palloseura vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 3-1 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 6, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 4' S. Savolainen · M. Siltanen 1-0
- 23' Jaakko Oksanen
- HT1-0
- 55' O. Diawara · J. Kreidl 2-0
- 58' 2-1 S. Alanko
- 67' ▲ Rangel ▼ O. Diawara
- 68' ▲ A. Almén ▼ J. Hyvärinen
- 68' ▲ K. Multanen ▼ E. Ogude
- 68' ▲ L. Smyth ▼ T. Hytönen
- 77' ▲ O. Ruoppi ▼ P. Pennanen
- 77' ▲ A. Heinonen ▼ A. Vidjeskog
- 80' Rangel · S. Savolainen 3-1
- 81' ▲ M. Niemi ▼ A. Räisänen
- 81' ▲ A. Kuek ▼ S. Lindeman
- 86' ▲ S. Saarinen ▼ S. Savolainen
- 86' ▲ J. Voutilainen ▼ C. Antwi
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Kreidl
- 33T. Hämäläinen
- 15I. Cissé
- 16S. Miettinen
- 25C. Antwi▼ 86'
- 6S. Savolainen▼ 86'
- 13J. Oksanen
- 28M. Siltanen
- 8P. Pennanen▼ 77'
- 26A. Vidjeskog▼ 77'
- 11O. Diawara▼ 67'
Dự bị 7
- 10Rangel▲ 67'
- 34O. Ruoppi▲ 77'
- 17A. Heinonen▲ 77'
- 18S. Saarinen▲ 86'
- 7J. Voutilainen▲ 86'
- 12A. Hakala
- 4Kristopher Da Graça
- 1T. Marttinen
- 5M. Pitkänen
- 19M. Haukioja
- 25S. Lindeman▼ 81'
- 20J. Hyvärinen▼ 68'
- 21P. Ahiabu
- 7A. Cicale
- 34A. Räisänen▼ 81'
- 77S. Alanko
- 16T. Hytönen▼ 68'
- 41E. Ogude▼ 68'
Dự bị 7
- 26A. Almén▲ 68'
- 17K. Multanen▲ 68'
- 15L. Smyth▲ 68'
- 23M. Niemi▲ 81'
- 33A. Kuek▲ 81'
- 2J. Nuorela
- 12L. Vetri
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu42
97Ghi được67
48Thủng lưới72
1.98Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai35