FF Jaro
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mariehamn

FF Jaro vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: FF Jaro 1-1 Mariehamn tại Veikkausliiga, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FF Jaro thắng 3, hòa 3, Mariehamn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 14
Phong độ
LLLLL FF Jaro
LWWWL Mariehamn
  1. 35' K. Cissoko · J. Myrevik 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ogungbaro M. Kusu
  4. 50' 1-1 K. Adedoyin · A. Huttunen
  5. 68' G. Sotelo S. Kahkonen
  6. 68' R. Vikstrom F. Valencic
  7. 76' Jayden Reid
  8. 80' L. Andersson J. Reid
  9. 86' S. Izountouemoi A. Bjorkskog
  10. 89' A. Vidjeskog J. Myrevik
  11. 89' A. Lundberg K. Adedoyin
  12. 90'+1 M. Fonsell N. Kujasalo
  13. FT1-1

Đội hình

FF Jaro Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Niklas Vidjeskog
  1. 13M. Santos 8.5
  2. 40R. Polley 7.2
  3. 6J. Brunell 6.6
  4. 3E. Gunnarsson 7.0
  5. 21J. Myrevik ▼ 89' 7.5
  6. 11A. Bjorkskog ▼ 86' 6.3
  7. 42M. Kusu ▼ 46' 6.9
  8. 10S. Eremenko 8.3
  9. 66S. Kahkonen ▼ 68' 6.9
  10. 9F. Valencic ▼ 68' 7.0
  11. 95K. Cissoko 7.5

Dự bị 9

  1. 99S. Jimoh
  2. 2G. Sotelo ▲ 68' 7.2
  3. 4M. Ogungbaro ▲ 46' 6.2
  4. 5A. Bjonback
  5. 7S. Izountouemoi ▲ 86' 6.3
  6. 15R. Vikstrom ▲ 68' 6.6
  7. 16A. Vidjeskog ▲ 89'
  8. 20O. Kangaslahti
  9. 24J. Remesaho
Mariehamn Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Williams
  1. 80J. Viitala 7.6
  2. 30E. Okereke 7.2
  3. 23J. Heyden 7.3
  4. 4P. Lindgren 6.9
  5. 33D. Enqvist 6.7
  6. 20E. Patut 6.9
  7. 8S. Dahlstrom 7.3
  8. 6N. Kujasalo ▼ 90' 7.2
  9. 16A. Huttunen 7.3
  10. 11J. Reid ▼ 80' 6.9
  11. 7K. Adedoyin ▼ 89' 8.3

Dự bị 7

  1. 90D. Silva
  2. 14M. Fonsell ▲ 90'
  3. 17O. Melander
  4. 21A. Lundberg ▲ 89'
  5. 26M. Jansson
  6. 28J. Nissinen
  7. 43L. Andersson ▲ 80' 6.5

Thống kê

007
410
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm16
7Trúng đích8
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
548Chuyền bóng326
469Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền82%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu41
61Ghi được50
69Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu