Seinäjoen Jalkapallokerho vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 3-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 4, AC Oulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 13
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- WLLWD AC Oulu
- 30' M. Ndione
- 38' 0-1 O. Kemppainen
- 42' W. Eskelinenphản lưới 1-1
- HT1-1
- 48' ▲ N. Tahmbi ▼ K. Pires
- 50' M. Bojang
- 53' K. Paananen 2-1
- 59' ▲ T. Kaukua ▼ D. Barrow
- 59' ▲ O. Tiihonen ▼ A. Paananen
- 60' ▲ R. Karjalainen ▼ A. Vargas
- 60' ▲ E. Mastokangas ▼ S. Yussif
- 65' M. Arsalo · M. Bojang 3-1
- 69' ▲ M. Ojala ▼ L. Bergsma
- 77' ▲ J. Streng ▼ M. Bojang
- 83' ▲ O. Salmensuu ▼ S. Silander
- 83' ▲ J. Lehtonen ▼ O. Kemppainen
- 86' N. Tahmbi
- 88' O. Tiihonen
- 90'+1 R. Paunio
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Paunio
- 3B. Fati
- 28S. Chukwudi
- 4K. Pires ▼ 48'
- 8V. R. Gasc
- 18M. Arsalo
- 6S. Yussif ▼ 60'
- 10K. Paananen
- 21M. Bojang ▼ 77'
- 11L. Laine
- 70A. Vargas ▼ 60'
Dự bị 8
- 7R. Karjalainen ▲ 60'
- 9J. Streng ▲ 77'
- 19E. Mastokangas ▲ 60'
- 20M. Konkkola
- 30P. Padera
- 33A. Machaal
- 80H. Riihimaki
- 15N. Tahmbi ▲ 48'
- 1W. Eskelinen
- 5M. Pitkanen
- 38L. Bergsma ▼ 69'
- 16O. Kemppainen ▼ 83'
- 29S. Silander ▼ 83'
- 4M. Jatta
- 19A. Paananen ▼ 59'
- 14N. Jokelainen
- 37J. Paananen
- 10D. Barrow ▼ 59'
- 7M. Ndione
Dự bị 9
- 22T. Kaukua ▲ 59'
- 8M. Ojala ▲ 69'
- 17O. Tiihonen ▲ 59'
- 24A. Dumbuya
- 80O. Salmensuu ▲ 83'
- 99N. Schulz
- 3J. Lehtonen ▲ 83'
- 18A. Cassama
- 33M. Koskela
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
94Ghi được64
72Thủng lưới72
2.04Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai42