Seinäjoen Jalkapallokerho vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 2-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 4, AC Oulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 1
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- WLLWD AC Oulu
- 9' K. Paananen · P. Hannola 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Paananen ▼ J. Rennicks
- 49' 1-1 Y. Daoussi · N. Jokelainen
- 53' M. Diniz
- 59' ▲ E. Mömmö ▼ K. Paananen
- 63' ▲ J. Körkkö ▼ Marcos André
- 68' P. Hannola 2-1
- 69' ▲ L. Laine ▼ M. Arsalo
- 80' ▲ D. Metaxas ▼ J. Dunwoody
- 80' ▲ J. Radziński ▼ J. Lehtiranta
- 81' ▲ Babacar Fati ▼ D. Naamo
- 81' ▲ F. Ndiaye ▼ Kelvin Pires
- 83' R. Karjalainen
- 89' V. R. Gasc
- 90' ▲ O. Salmensuu ▼ J. Kallinen
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Paunio
- 17V. Tikkanen
- 4Kelvin Pires▼ 81'
- 26D. Naamo▼ 81'
- 5O. Väistö
- 10P. Hannola
- 8V. Gasc
- 18M. Arsalo▼ 69'
- 9J. Moreno
- 7R. Karjalainen
- 37K. Paananen▼ 59'
Dự bị 7
- 11E. Mömmö▲ 59'
- 14L. Laine▲ 69'
- 2Babacar Fati▲ 81'
- 44F. Ndiaye▲ 81'
- 21K. Ofori
- 80H. Riihimäki
- 15S. Yussif
- 35C. Ward
- 24Y. Daoussi
- 20J. Lehtiranta▼ 80'
- 5José Elo
- 4L. Abadid
- 14N. Jokelainen
- 22J. Dunwoody▼ 80'
- 8J. Kallinen▼ 90'
- 12J. Rennicks▼ 46'
- 9A. Coffey
- 28Marcos André▼ 63'
Dự bị 7
- 19A. Paananen▲ 46'
- 33J. Körkkö▲ 63'
- 18D. Metaxas▲ 80'
- 3J. Radziński▲ 80'
- 16O. Salmensuu▲ 90'
- 23J. Pentti
- 2S. Hölttä
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
93Ghi được57
66Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai32