Seinäjoen Jalkapallokerho vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 2-3 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 3, hòa 3, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- DLLDD Seinäjoen Jalkapallokerho
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- 25' Ville Tikkanen
- 30' 0-1 T. Ollila · T. Keskinen
- 34' Topi Keskinen
- HT0-1
- 48' 0-2 T. Ollila11m
- 60' ▲ S. Obioha ▼ J. Streng
- 60' ▲ F. Rogić ▼ S. Hostikka
- 60' ▲ B. Radulović ▼ A. Olusanya
- 60' ▲ A. Tanaka ▼ A. Paananen
- 61' ▲ Murilo ▼ Babacar Fati
- 77' ▲ K. Ofori ▼ O. Kemppainen
- 77' ▲ T. Kaukua ▼ D. Rojas
- 78' ▲ H. Bandé ▼ L. Lingman
- 83' J. Moreno11m 1-2
- 84' ▲ N. Hämäläinen ▼ T. Keskinen
- 85' J. Moreno · Murilo 2-2
- 86' Atomu Tanaka
- 90'+4 Jake Dunwoody
- 90'+2 2-3 H. Bandé · N. Hämäläinen
- FT2-3
Đội hình
- 30M. Uusitalo
- 6I. Cisse
- 22M. Hrádecký
- 17V. Tikkanen
- 2Babacar Fati ▼ 61'
- 8J. Dunwoody
- 24V. Gasc
- 16O. Kemppainen ▼ 77'
- 29J. Streng ▼ 60'
- 9J. Moreno
- 10D. Rojas ▼ 77'
Dự bị 7
- 27S. Obioha ▲ 60'
- 11Murilo ▲ 61'
- 21K. Ofori ▲ 77'
- 19T. Kaukua ▲ 77'
- 26P. Hannola
- 23Nooa Laine
- 32S. Kankaanpää
- 1J. Öst
- 4J. Toivio
- 5Kristopher Da Graca
- 22J. Raitala
- 23P. Soiri
- 19A. Paananen ▼ 60'
- 10L. Lingman ▼ 78'
- 2T. Ollila
- 7S. Hostikka ▼ 60'
- 29A. Olusanya ▼ 60'
- 18T. Keskinen ▼ 84'
Dự bị 7
- 8F. Rogić ▲ 60'
- 9B. Radulović ▲ 60'
- 37A. Tanaka ▲ 60'
- 17H. Bandé ▲ 78'
- 3N. Hämäläinen ▲ 84'
- 11R. Riski
- 78A. Ramula
Thống kê
02⚑7
⚑220
7Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích2
0Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu54
61Ghi được100
59Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai53