Seinäjoen Jalkapallokerho vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 3-2 Mariehamn tại Veikkausliiga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 6, hòa 0, Mariehamn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- LLWWW Mariehamn
- 15' Ariel Ngueukam
- 43' 0-1 J. van der Heyden
- HT0-1
- 48' 0-2 K. Kotsopoulos · A. Ndom
- 50' A. Ndomphản lưới 1-2
- 53' O. Kemppainen · V. Tikkanen 2-2
- 60' Ville Tikkanen
- 62' Oskari Sallinen
- 66' ▲ T. Kaukua ▼ K. Ofori
- 68' Tuomas Kaukua
- 74' ▲ L. Andersson ▼ R. Sid
- 74' ▲ M. Olawale ▼ K. Kotsopoulos
- 77' ▲ J. Streng ▼ D. Rojas
- 83' Matej Hradecky
- 84' ▲ Babacar Fati ▼ Murilo
- 90'+3 J. Streng · J. Dunwoody 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 25M. Rodríguez
- 14T. Yegbe
- 22M. Hrádecký
- 17V. Tikkanen
- 24V. Gasc
- 16O. Kemppainen
- 21K. Ofori ▼ 66'
- 8J. Dunwoody
- 11Murilo ▼ 84'
- 10D. Rojas ▼ 77'
- 9J. Moreno
Dự bị 7
- 19T. Kaukua ▲ 66'
- 29J. Streng ▲ 77'
- 2Babacar Fati ▲ 84'
- 26P. Hannola
- 23Nooa Laine
- 4M. Vainionpää
- 30M. Uusitalo
- 81E. Henriksson
- 13J. Coubronne
- 22A. Granlund
- 32J. van der Heyden
- 23M. Sumusalo
- 44A. Ndom
- 6O. Sallinen
- 10J. Hopcutt
- 17R. Sid ▼ 74'
- 11A. Ngueukam
- 20K. Kotsopoulos ▼ 74'
Dự bị 7
- 43L. Andersson ▲ 74'
- 18M. Olawale ▲ 74'
- 9Dé
- 7R. Sjöroos
- 15Alan Henrique
- 30O. Hautamo
- 28J. Nissinen
Thống kê
03⚑3
⚑420
10Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
10Việt vị0
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu44
61Ghi được57
59Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26