Kuopion Palloseura
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lahti

Kuopion Palloseura vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 4-0 Lahti tại Veikkausliiga, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 9, hòa 1, Lahti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 13
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Trọng tài
J. Hyytiä
Phong độ
DLWLD Kuopion Palloseura
DLWWW Lahti
  1. 33' S. Savolainen 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Teemu Penninkangas
  4. 60' Diogo Tomas
  5. 66' T. Väyrynen J. Ikaunieks
  6. 66' A. Popovitch I. Järvinen
  7. 70' E. Virta E. Emsis
  8. 70' J. Pirttijoki L. Järvenpää
  9. 70' A. Sejdiu A. Zeqiri
  10. 73' A. Popovitch 2-0
  11. 74' H. Uzochukwu S. Savolainen
  12. 74' M. Kandji M. Klinga
  13. 80' Teemu Penninkangas
  14. 80' Teemu Penninkangas
  15. 82' Gabriel Bispo 3-0
  16. 83' T. Väyrynen 4-0
  17. 84' F. Aspegren Gabriel Bispo
  18. 84' T. Miettinen D. Carrillo
  19. 84' L. Hertsi A. Ademi
  20. 85' Geoffrey Chinedu Charles
  21. FT4-0

Đội hình

Kuopion Palloseura Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Valakari
  1. 21J. Kreidl
  2. 6S. Savolainen ▼ 74'
  3. 23D. Carrillo ▼ 84'
  4. 2Paulo Ricardo
  5. 3D. Tomas
  6. 33T. Hämäläinen
  7. 10J. Ikaunieks ▼ 66'
  8. 17I. Järvinen ▼ 66'
  9. 8S. Dahlström
  10. 19Gabriel Bispo ▼ 84'
  11. 29S. Haarala

Dự bị 7

  1. 9T. Väyrynen ▲ 66'
  2. 14A. Popovitch ▲ 66'
  3. 15H. Uzochukwu ▲ 74'
  4. 4F. Aspegren ▲ 84'
  5. 38T. Miettinen ▲ 84'
  6. 1O. Virtanen
  7. 22H. Toivomäki
Lahti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Zeneli
  1. 25Antonio Reguero
  2. 27T. Penninkangas
  3. 26H. Memolla
  4. 4L. Järvenpää ▼ 70'
  5. 5K. Kouassivi-Benissan
  6. 93M. Christofi
  7. 8M. Klinga ▼ 74'
  8. 70E. Emsis ▼ 70'
  9. 77A. Ademi ▼ 84'
  10. 7A. Zeqiri ▼ 70'
  11. 9G. Chinedu

Dự bị 7

  1. 10E. Virta ▲ 70'
  2. 15J. Pirttijoki ▲ 70'
  3. 17A. Sejdiu ▲ 70'
  4. 99M. Kandji ▲ 74'
  5. 22L. Hertsi ▲ 84'
  6. 23B. Köse
  7. 31J. Tiainen

Thống kê

0110
322
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm4
12Trúng đích3
3Chệch đích1
3Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8

So sánh

44Trận đấu37
71Ghi được53
38Thủng lưới71
1.61Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu