Lahti vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-2 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 0, hòa 0, Kuopion Palloseura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Phong độ
- WDLWW Lahti
- WDLWL Kuopion Palloseura
- 2' O. Koskinen · M. Sarr 1-0
- 11' 1-1 T. Jyry · B. Armah
- 17' 1-2 J. Luyeye-Lutumba · B. Armah
- HT1-2
- 51' José Müller
- 66' ▲ S. Touray ▼ B. Armah
- 66' ▲ G. Engvall ▼ C. Antwi
- 69' ▲ V. Vehkonen ▼ J. Muller
- 69' ▲ D. Heikkinen ▼ O. Koskinen
- 69' ▲ A. Belabid ▼ Martim Augusto
- 70' ▲ P. Pennanen ▼ T. Jyry
- 70' ▲ J. J. Moreno Ciorciari ▼ P. Parzyszek
- 72' Valentín Gasc
- 81' Romain Sans
- 81' ▲ A. Lindholm ▼ Neemias
- 81' ▲ J. Ojanen ▼ R. Yapi
- 87' ▲ B. Magassa ▼ S. Heiskanen
- 89' Yohan Cassubie
- FT1-2
Đội hình
- 12A. Hakala
- 27R. Yapi▼ 81'
- 5N. Gianini Dantas
- 4J. Muller▼ 69'
- 3R. Sans
- 8C. Montiel
- 18Y. Cassubie
- 10O. Koskinen▼ 69'
- 77M. Sarr
- 19Neemias▼ 81'
- 11Martim Augusto▼ 69'
Dự bị 9
- 31O. Maukonen
- 6V. Vehkonen▲ 69'
- 25T. Inkinen
- 14E. Andersson
- 9A. Lindholm▲ 81'
- 28A. Kabashi
- 7D. Heikkinen▲ 69'
- 20J. Ojanen▲ 81'
- 17A. Belabid▲ 69'
- 1J. Kreidl
- 6S. Savolainen
- 23A. Lotjonen
- 33T. Hamalainen
- 25C. Antwi▼ 66'
- 10V. R. Gasc
- 3S. Heiskanen▼ 87'
- 21J. Luyeye-Lutumba
- 16T. Jyry▼ 70'
- 24B. Armah▼ 66'
- 20P. Parzyszek▼ 70'
Dự bị 9
- 12H. Riihimaki
- 29A. Puukko
- 28B. Magassa▲ 87'
- 17A. Heinonen
- 22S. Touray▲ 66'
- 8P. Pennanen▲ 70'
- 11J. J. Moreno Ciorciari▲ 70'
- 19C. Kabuye
- 9G. Engvall▲ 66'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu15
10Ghi được19
4Thủng lưới18
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7