Mariehamn vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 3-4 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 1 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 3, hòa 2, Kuopion Palloseura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 6
- Trọng tài
- Atte Jussila, Finland
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- DLWLD Kuopion Palloseura
- 8' Otso Virtanen
- 9' K. Isaksson11m 1-0
- 27' A. Mboma 2-0
- 40' A. Mboma 3-0
- 44' Daniel Sjölund
- HT3-0
- 46' ▲ R. Ayarna ▼ Jere Hiltunen
- 46' ▲ Rangel ▼ T. Jyry
- 55' 3-1 K. Isakssonphản lưới
- 64' Aristote Mboma
- 64' Rangel
- 67' ▲ L. Järvenpää ▼ A. Mäenpää
- 69' 3-2 V. Saxman
- 73' ▲ S. Silverholt ▼ R. Sjöroos
- 76' Lassi Järvenpää
- 77' 3-3 P. Pennanen
- 81' ▲ A. Ekhalie ▼ K. Isaksson
- 90'+3 3-4 Rangel
- FT3-4
Đội hình
- 91O. Forsman
- 3R. Buwalda
- 23D. Murnane
- 16A. Mäenpää ▼ 67'
- 5R. Ketting
- 20D. Sjölund
- 7R. Sjöroos ▼ 73'
- 10R. Sid
- 31K. Isaksson ▼ 81'
- 21H. Lönn
- 14A. Mboma
Dự bị 7
- 13L. Järvenpää ▲ 67'
- 9S. Silverholt ▲ 73'
- 15A. Ekhalie ▲ 81'
- 1M. Nordqvist
- 4T. Hamza
- 6P. Hemming
- 19J. Karlström
- 1O. Virtanen
- 15B. Diallo
- 13L. Murillo
- 2K. Taimi
- 17L. Tabi
- 8P. Pennanen
- 20V. Saxman
- 11I. Niskanen
- 24Jere Hiltunen ▼ 46'
- 25T. Jyry ▼ 46'
- 7R. Karjalainen
Dự bị 7
- 3R. Ayarna ▲ 46'
- 9Rangel ▲ 46'
- 14E. Pellikka
- 16M. Töyräs
- 29M. Pitkänen
- 32E. Rissanen
- 33V. Soldo
Thống kê
03⚑8
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
6Trúng đích5
3Chệch đích4
8Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 27 | 42 - 29 | +13 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 23 | +16 | 40 | |
| 4 | 27 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 5 | 27 | 33 - 29 | +4 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 23 | +6 | 31 | |
| 7 | 22 | 17 - 23 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 21 - 29 | -8 | 28 | |
| 9 | 22 | 25 - 29 | -4 | 26 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 11 | 22 | 19 - 39 | -20 | 16 | |
| 12 | 22 | 22 - 35 | -13 | 15 |
UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu36
49Ghi được55
46Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai39