Kuopion Palloseura vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 0-1 Mariehamn tại Veikkausliiga, 27 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 4, hòa 2, Mariehamn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 12
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- LLWWW Mariehamn
- 17' Collins Sichenje
- 20' Timi Lahti
- 44' Ibrahim Cissé
- 45'+1 0-1 A. Ngueukam11m
- HT0-1
- 46' ▲ T. Hämäläinen ▼ S. Saarinen
- 66' ▲ Dé ▼ O. Sallinen
- 70' ▲ H. Suleman ▼ M. Fonsell
- 71' ▲ L. Andersson ▼ A. Ngamba
- 73' ▲ O. Viljamaa ▼ S. Savolainen
- 73' ▲ S. Dahlström ▼ J. Tuominen
- 75' De
- 84' Gabriel Bispo
- 89' ▲ A. Lundberg ▼ A. Ngueukam
- 90'+2 Elmo Henriksson
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Kreidl
- 18S. Saarinen ▼ 46'
- 15I. Cissé
- 3C. Sichenje
- 25C. Antwi
- 7J. Veteli
- 14A. Popovitch
- 10U. Nissilä
- 6S. Savolainen ▼ 73'
- 19Gabriel Bispo
- 9J. Tuominen ▼ 73'
Dự bị 7
- 33T. Hämäläinen ▲ 46'
- 24O. Viljamaa ▲ 73'
- 8S. Dahlström ▲ 73'
- 17A. Heinonen
- 13J. Oksanen
- 2J. Bakker
- 12H. Riihimäki
- 81E. Henriksson
- 7R. Sjöroos
- 15Alan Henrique
- 2T. Lahti
- 13J. Coubronne
- 28J. Nissinen
- 17R. Sid
- 14M. Fonsell ▼ 70'
- 8A. Ngamba ▼ 71'
- 11A. Ngueukam ▼ 89'
- 6O. Sallinen ▼ 66'
Dự bị 6
- 9Dé ▲ 66'
- 5H. Suleman ▲ 70'
- 43L. Andersson ▲ 71'
- 21A. Lundberg ▲ 89'
- 30O. Hautamo
- 41S. Anini
Thống kê
03⚑9
⚑030
14Dứt điểm7
5Trúng đích4
6Chệch đích2
3Bị chặn1
9Phạt góc0
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
67Ghi được57
34Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26