Ilves (bóng đá) W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
PK-35 Helsinki W

Ilves (bóng đá) W vs PK-35 Helsinki W

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) W 1-3 PK-35 Helsinki W tại Kansallinen Liiga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) W thắng 4, hòa 2, PK-35 Helsinki W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 17
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WLLLL Ilves (bóng đá) W
LWWWL PK-35 Helsinki W
  1. 9' 0-1 M. Grönberg
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 H. Laurinkoski
  4. 60' A. Harmaala S. Kärkkäinen
  5. 64' S. Tuomala V. Spets
  6. 64' A. Luotonen N. Lehtilä
  7. 64' A. Rasinen L. Ojala
  8. 70' 0-3 M. Grönberg
  9. 73' K. Juvonen E. Mäkipelkola
  10. 78' S. Hassinen H. Laurinkoski
  11. 80' K. Juvonen 1-3
  12. 87' A. Tanninen M. Grönberg
  13. FT1-3

Đội hình

Ilves (bóng đá) W HLV: A. Ylinen
  1. 37N. Hautamäki
  2. 5A. Olmala
  3. 4S. Virkkala
  4. 27H. Perkaus
  5. 19I. Kallio
  6. 12V. Spets ▼ 64'
  7. 23L. Ojala ▼ 64'
  8. 7N. Lehtilä ▼ 64'
  9. 24E. Mäkipelkola ▼ 73'
  10. 8A. Ljesnjanin
  11. 17T. Perttula

Dự bị 7

  1. 9S. Tuomala ▲ 64'
  2. 13A. Luotonen ▲ 64'
  3. 14A. Rasinen ▲ 64'
  4. 40K. Juvonen ▲ 73'
  5. 25I. Lukkarila
  6. 32R. Karppinen
  7. 16N. Pyhtilä
PK-35 Helsinki W HLV: Diogo Pinto
  1. 12T. Kotoaro
  2. 26I. Laine
  3. 3L. Räisänen
  4. 24A. Lindroth
  5. 29S. Kuusimäki
  6. 25S. Kärkkäinen ▼ 60'
  7. 20M. Oi
  8. 6J. Rita
  9. 9Katja Hakala
  10. 15H. Laurinkoski ▼ 78'
  11. 66M. Grönberg ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 28A. Harmaala ▲ 60'
  2. 16S. Hassinen ▲ 78'
  3. 11A. Tanninen ▲ 87'
  4. 8Krista Hakala
  5. 19I. Eriksson
  6. 22E. Lemettinen
  7. 30C. Hausen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HJK W
18 56 - 10 +46 52
2
Kuopion Palloseura W
18 50 - 20 +30 40
3
HPS W
18 38 - 18 +20 38
4
Åland United W
18 38 - 26 +12 27
5
PK-35 Vantaa W
18 21 - 28 -7 23
6
Honka W
18 22 - 32 -10 19
7
Ilves (bóng đá) W
18 26 - 30 -4 18
8
PK-35 Helsinki W
18 20 - 32 -12 18
9
JyPK W
18 11 - 28 -17 17
10
PKKU W
18 14 - 72 -58 3
Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
32Ghi được28
39Thủng lưới35
1.39Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu