PK-35 Helsinki W
4 : 4
FT · Hiệp một 4:0
·
Ilves (bóng đá) W

PK-35 Helsinki W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: PK-35 Helsinki W 4-4 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 Helsinki W thắng 4, hòa 2, Ilves (bóng đá) W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 11
Sân vận động
Algeco Areena TN, Helsinki
Phong độ
LWWWL PK-35 Helsinki W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. 15' A. Lindroth 1-0
  2. 20' P. Tavi 2-0
  3. 22' P. Tavi 3-0
  4. 37' S. Hassinen 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' P. Bohui N. Kettunen
  7. 65' I. Värri M. Markkanen
  8. 75' I. Salo
  9. 76' E. Mäkipelkola S. Määttä
  10. 76' H. Ahonen I. Salo
  11. 77' H. Laurinkoski I. Martikainen
  12. 77' A. Harmaala S. Hassinen
  13. 78' 4-1 J. Grönlundphản lưới
  14. 82' J. Järventaus S. Tuomala
  15. 83' A. Aledin J. Kantanen
  16. 83' A. Varkoi P. Tavi
  17. 83' 4-2 A. Olmala
  18. 89' 4-3 E. Mäkipelkola
  19. 90'+2 4-4 M. Sarlin
  20. FT4-4

Đội hình

PK-35 Helsinki W HLV: R. Rantanen
  1. 12T. Kotoaro
  2. 23J. Grönlund
  3. 3L. Räisänen
  4. 24A. Lindroth
  5. 19M. Lassas
  6. 26M. Markkanen ▼ 65'
  7. 14I. Martikainen ▼ 77'
  8. 13J. Kantanen ▼ 83'
  9. 7P. Tavi ▼ 83'
  10. 10P. Pisilä
  11. 16S. Hassinen ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 18I. Värri ▲ 65'
  2. 20H. Laurinkoski ▲ 77'
  3. 28A. Harmaala ▲ 77'
  4. 27A. Aledin ▲ 83'
  5. 5A. Varkoi ▲ 83'
  6. 15V. Oksanen
  7. 21A. Leppänen
Ilves (bóng đá) W HLV: A. Ylinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 5A. Olmala
  3. 4I. Salo ▼ 76'
  4. 27H. Perkaus
  5. 16T. Viinikka
  6. 15M. Sarlin
  7. 35A. Heikkilä
  8. 7N. Kettunen ▼ 46'
  9. 19S. Määttä ▼ 76'
  10. 9S. Tuomala ▼ 82'
  11. 23L. Ojala

Dự bị 6

  1. 28P. Bohui ▲ 46'
  2. 8E. Mäkipelkola ▲ 76'
  3. 18H. Ahonen ▲ 76'
  4. 24J. Järventaus ▲ 82'
  5. 14A. Rasinen
  6. 37N. Hautamäki

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ilves (bóng đá) W
24 34 - 44 -10 33
2
PK-35 Helsinki W
24 26 - 42 -16 22
3
TPS W
24 18 - 46 -28 18
4
ONS W
24 21 - 75 -54 9

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được34
42Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu