Ilves (bóng đá) W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
JyPK W

Ilves (bóng đá) W vs JyPK W

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) W 2-2 JyPK W tại Kansallinen Liiga, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) W thắng 5, hòa 3, JyPK W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Relegation Round · Vòng 3
Trọng tài
H. Sini
Phong độ
WLLLL Ilves (bóng đá) W
LLDLL JyPK W
  1. 7' H. Olmala 1-0
  2. 21' 1-1 F. Lindholm
  3. HT1-1
  4. 54' T. Tiainen
  5. 69' S. Laine P. Saarilahti
  6. 69' N. Matikainen F. Lindholm
  7. 74' 1-2 R. Lilja
  8. 78' S. Tuominen 2-2
  9. 79' E. Aristodimou A. Forstén
  10. 79' T. Stark T. Tiainen
  11. 80' H. Koskinen S. Määttä
  12. 80' A. Heikkilä H. Olmala
  13. 90'+1 A. Simonen A. Rasinen
  14. 90'+1 M. Meronen P. Pirinen
  15. FT2-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 26L. Laurikainen
  3. 21J. Salmijarvi
  4. 16E. Vesaniemi
  5. 22H. Olmala ▼ 80'
  6. 8S. Tuominen
  7. 19S. Määttä ▼ 80'
  8. 9S. Tuomala
  9. 14A. Rasinen ▼ 90'
  10. 10P. Saarilahti ▼ 69'
  11. 42N. Hämäläinen

Dự bị 7

  1. 88S. Laine ▲ 69'
  2. 23H. Koskinen ▲ 80'
  3. 35A. Heikkilä ▲ 80'
  4. 18A. Simonen ▲ 90'
  5. 3J. Simola
  6. 13P. Purhonen
  7. 41L. Helminen
JyPK W HLV: V. Stenroos
  1. 1F. Söderström
  2. 23L. Torpo
  3. 88O. Salmijärvi
  4. 3F. Lindholm ▼ 69'
  5. 2E. Lahtela
  6. 4V. Lamberg
  7. 11T. Tiainen ▼ 79'
  8. 17A. Forstén ▼ 79'
  9. 18H. Rinkinen
  10. 7R. Lilja
  11. 16P. Pirinen ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 19N. Matikainen ▲ 69'
  2. 15E. Aristodimou ▲ 79'
  3. 9T. Stark ▲ 79'
  4. 14M. Meronen ▲ 90'
  5. 26N. Leivonen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

24Trận đấu24
38Ghi được15
48Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận0.63
4Giữ sạch lưới0
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu