JyPK W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Ilves (bóng đá) W

JyPK W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: JyPK W 0-4 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 3 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JyPK W thắng 2, hòa 3, Ilves (bóng đá) W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 14
Sân vận động
Harjun stadion, Jyväskylä
Trọng tài
H. Sini
Phong độ
LLDLL JyPK W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. 20' 0-1 A. Rasinen
  2. 23' 0-2 S. Tuominen
  3. 36' 0-3 S. Määttä
  4. HT0-3
  5. 52' 0-4 S. Määttä
  6. 53' F. Lindholm E. Lahtela
  7. 53' T. Hirvonen E. Aristodimou
  8. 64' J. Rytkönen N. Hämäläinen
  9. 64' P. Saarilahti E. Vesaniemi
  10. 64' A. Simonen A. Heikkilä
  11. 75' K. Saarenpää H. Rinkinen
  12. 78' P. Purhonen S. Tuominen
  13. 78' H. Koskinen H. Olmala
  14. 86' M. Meronen V. Lamberg
  15. 90' V. Lamberg
  16. FT0-4

Đội hình

JyPK W HLV: V. Stenroos
  1. 25S. Pitkänen
  2. 23L. Torpo
  3. 2E. Lahtela ▼ 53'
  4. 4V. Lamberg ▼ 86'
  5. 11T. Tiainen
  6. 17A. Forstén
  7. 15E. Aristodimou ▼ 53'
  8. 18H. Rinkinen ▼ 75'
  9. 16P. Pirinen
  10. 10K. Voutilainen
  11. 13V. Lamberg ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 3F. Lindholm ▲ 53'
  2. 6T. Hirvonen ▲ 53'
  3. 27K. Saarenpää ▲ 75'
  4. 14M. Meronen ▲ 86'
Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 26L. Kattelus
  3. 21J. Salmijarvi
  4. 16E. Vesaniemi ▼ 64'
  5. 22H. Olmala ▼ 78'
  6. 8S. Tuominen ▼ 78'
  7. 35A. Heikkilä ▼ 64'
  8. 19S. Määttä
  9. 9S. Tuomala
  10. 14A. Rasinen
  11. 42N. Hämäläinen ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 4J. Rytkönen ▲ 64'
  2. 10P. Saarilahti ▲ 64'
  3. 18A. Simonen ▲ 64'
  4. 13P. Purhonen ▲ 78'
  5. 23H. Koskinen ▲ 78'
  6. 3J. Simola
  7. 41L. Helminen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

24Trận đấu24
15Ghi được38
66Thủng lưới48
0.63Bàn thắng mỗi trận1.58
0Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu