Åland United W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ilves (bóng đá) W

Åland United W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: Åland United W 2-2 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 10 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Åland United W thắng 8, hòa 1, Ilves (bóng đá) W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 11
Trọng tài
L. Vuorio
Phong độ
WWWWL Åland United W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. 11' 0-1 L. Lähteenmäki
  2. 43' S. Troccoli11m 1-1
  3. 45' 1-2 S. Tuominen
  4. HT1-2
  5. 57' S. M. Troccoli
  6. 60' M. Hagström 2-2
  7. 61' Mariana Jaleca S. Troccoli
  8. 61' C. Korhonen P. Raadik
  9. 61' S. Laine P. Saarilahti
  10. 73' P. Purhonen N. Hämäläinen
  11. 73' A. Simonen S. Tuominen
  12. 73' H. Olmala A. Rasinen
  13. 90'+3 J. Simola L. Lähteenmäki
  14. FT2-2

Đội hình

Åland United W HLV: S. Beeks
  1. 1C. Dineson
  2. 16A. Westerlund
  3. 11P. Raadik ▼ 61'
  4. 20Catarina
  5. 17A. Miettunen
  6. 6S. Ojanen
  7. 10M. Hagström
  8. 15S. Troccoli ▼ 61'
  9. 7S. Aarna
  10. 32D. Leskinen
  11. 14K. Reyes

Dự bị 6

  1. 5Mariana Jaleca ▲ 61'
  2. 9C. Korhonen ▲ 61'
  3. 8L. Andersson
  4. 18E. Strömborg
  5. 24S. Viktorsson
  6. 33M. Nurmi
Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 40K. Juvonen
  3. 21J. Salmijarvi
  4. 16E. Vesaniemi
  5. 8S. Tuominen ▼ 73'
  6. 35A. Heikkilä
  7. 9S. Tuomala
  8. 11L. Lähteenmäki ▼ 90'
  9. 14A. Rasinen ▼ 73'
  10. 10P. Saarilahti ▼ 61'
  11. 42N. Hämäläinen ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 88S. Laine ▲ 61'
  2. 13P. Purhonen ▲ 73'
  3. 18A. Simonen ▲ 73'
  4. 22H. Olmala ▲ 73'
  5. 3J. Simola ▲ 90'
  6. 19S. Määttä
  7. 41L. Helminen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

25Trận đấu24
61Ghi được38
34Thủng lưới48
2.44Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu