Ilves (bóng đá) W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Åland United W

Ilves (bóng đá) W vs Åland United W

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) W 1-3 Åland United W tại Kansallinen Liiga, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) W thắng 1, hòa 1, Åland United W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 13
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Trọng tài
T. Veini
Phong độ
WLLLL Ilves (bóng đá) W
WWWWL Åland United W
  1. 13' 0-1 Rosita
  2. 15' 0-2 O. Fulutudilu
  3. 44' 0-3 O. Fulutudilu
  4. HT0-3
  5. 46' E. Vesaniemi J. Bergius
  6. 56' S. Simon M. Hagström
  7. 62' O. Mattsson
  8. 63' M. Talka 1-3
  9. 70' S. Aarna E. Johansson
  10. 73' I. Mattsson
  11. 75' S. Tuominen J. Kantanen
  12. 75' P. Saarilahti A. Rasinen
  13. 75' A. Heikkilä H. Olmala
  14. 82' S. Ojanen
  15. 90' E. Strömborg O. Mattsson
  16. FT1-3

Đội hình

Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 27K. Kaivola
  2. 2J. Forss
  3. 5J. Bergius ▼ 46'
  4. 16S. Ojanen
  5. 18T. Enkkilä
  6. 22H. Olmala ▼ 75'
  7. 13L. Kelly
  8. 23T. Mikkola
  9. 17M. Talka
  10. 14A. Rasinen ▼ 75'
  11. 9J. Kantanen ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 24E. Vesaniemi ▲ 46'
  2. 8S. Tuominen ▲ 75'
  3. 10P. Saarilahti ▲ 75'
  4. 35A. Heikkilä ▲ 75'
  5. 12A. Laihanen
  6. 21S. Tuomala
  7. 25A. Varkoi
Åland United W HLV: S. Fagerholm
  1. 1A. Tamminen
  2. 18A. Westerlund
  3. 19T. Peltonen
  4. 17A. Miettunen
  5. 11P. Raadik
  6. 26Rosita
  7. 3E. Johansson ▼ 70'
  8. 8O. Mattsson ▼ 90'
  9. 10M. Hagström ▼ 56'
  10. 2I. Mattsson
  11. 14O. Fulutudilu

Dự bị 6

  1. 15S. Simon ▲ 56'
  2. 7S. Aarna ▲ 70'
  3. 16E. Strömborg ▲ 90'
  4. 5T. Hellund
  5. 6A. Riefner
  6. 12C. Baldi Sundelius

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Åland United W
18 35 - 10 +25 43
2
TiPS W
18 31 - 13 +18 41
3
Kuopion Palloseura W
18 44 - 21 +23 33
4
HJK W
18 26 - 18 +8 33
5
Honka W
18 35 - 26 +9 30
6
PK-35 Helsinki W
18 16 - 24 -8 21
7
PK-35 Vantaa W
18 21 - 36 -15 18
8
Ilves (bóng đá) W
18 23 - 29 -6 16
9
JyPK W
18 24 - 45 -21 16
10
TPS W
18 9 - 42 -33 7

So sánh

18Trận đấu18
23Ghi được35
29Thủng lưới10
1.28Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu