Kraft vs SJK-juniorit
Tỷ số chung cuộc: Kraft 4-2 SJK-juniorit tại Kakkonen - Lohko C, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 2, hòa 1, SJK-juniorit thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 18
- Sân vận động
- Mosedal, Närpes
- Phong độ
- DLLWL Kraft
- LDDLL SJK-juniorit
- 11' A. Kalabic
- 21' A. Ainasoja
- 21' T. Björkqvist11m 1-0
- 24' M. Nordman
- 42' A. Westerholm 2-0
- 44' 2-1 O. Hänninen
- HT2-1
- 49' O. Raiski
- 52' T. Björkqvist11m 3-1
- 54' 3-2 O. Hänninen
- 56' E. Hyytinen
- 61' ▲ V. Bergvik ▼ Albin Avdili
- 63' ▲ A. Muchipay ▼ O. Hänninen
- 63' ▲ A. Piiroinen ▼ E. Akansase
- 65' L. Pomba 4-2
- 70' ▲ A. Ainasoja ▼ A. Aaltonen
- 70' ▲ T. Mustonen ▼ O. Raiski
- 71' ▲ A. Sparv ▼ R. Krook
- 84' ▲ H. Laine ▼ T. Björkqvist
- FT4-2
Đội hình
- 1Z. Eriksson
- 30E. Skogman
- 17V. Tkachenko
- 18A. Westerholm
- 6T. Björkqvist ▼ 84'
- 21R. Krook ▼ 71'
- 7A. Kalabic
- 2O. Hammarström
- 16Albin Avdili ▼ 61'
- 8M. Nordman
- 19L. Pomba
Dự bị 7
- 20V. Bergvik ▲ 61'
- 11A. Sparv ▲ 71'
- 3H. Laine ▲ 84'
- 5A. Velic
- 22A. Lärka
- 23O. Nordberg
- 12L. Daunhauer
- 4A. Aaltonen ▼ 70'
- 60A. Kivelä
- 43O. Raiski ▼ 70'
- 30A. Musa
- 55E. Lehto
- 47A. Lyyra
- 15E. Hyytinen
- 53A. Machaal
- 17O. Hänninen ▼ 63'
- 22T. Kangaskokko
- 33E. Akansase ▼ 63'
Dự bị 6
- 46A. Muchipay ▲ 63'
- 71A. Piiroinen ▲ 63'
- 76A. Ainasoja ▲ 70'
- 31T. Mustonen ▲ 70'
- 32A. Heinämäki
- 48L. Rintamäki
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 31 | +18 | 42 | |
| 2 | 18 | 38 - 21 | +17 | 36 | |
| 3 | 18 | 41 - 34 | +7 | 33 | |
| 4 | 18 | 42 - 28 | +14 | 32 | |
| 5 | 18 | 41 - 34 | +7 | 29 | |
| 6 | 18 | 43 - 38 | +5 | 26 | |
| 7 | 18 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 8 | 18 | 34 - 31 | +3 | 17 | |
| 9 | 18 | 28 - 50 | -22 | 13 | |
| 10 | 18 | 19 - 54 | -35 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
23Trận đấu25
51Ghi được67
47Thủng lưới49
2.22Bàn thắng mỗi trận2.68
4Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai36