SJK-juniorit
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kraft

SJK-juniorit vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: SJK-juniorit 2-3 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SJK-juniorit thắng 1, hòa 1, Kraft thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Jouppilanvuoren tekonurmi, Seinäjoki
Phong độ
LDDLL SJK-juniorit
DLLWL Kraft
  1. 21' H. Honkola 1-0
  2. 25' H. Laine
  3. 45' 1-1 T. Björkqvist
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 S. Isanović11m
  6. 54' E. Ngom A. Ainasoja
  7. 56' A. Westerholm
  8. 59' 1-3 T. Björkqvist
  9. 64' S. Yakubu E. Lehto
  10. 64' L. Autti H. Honkola
  11. 65' A. Avdili
  12. 69' A. Velic H. Laine
  13. 69' Z. Ibrahim A. Westerholm
  14. 71' E. Akansase 2-3
  15. 78' E. Hyytinen A. Machaal
  16. 79' A. Järvinen A. Kalabic
  17. 79' A. Sparv N. Ibrić
  18. 87' L. Autti
  19. 87' S. Zakaria
  20. 88' O. Muzyka
  21. 89' E. Skogman Albin Avdili
  22. 90' O. Raiski
  23. 90'+6 A. Velic
  24. FT2-3

Đội hình

SJK-juniorit HLV: N. Hasa
  1. 25H. Honkola▼ 64'
  2. 60A. Kivelä
  3. 43O. Raiski
  4. 55E. Lehto▼ 64'
  5. 23N. Tahmbi
  6. 14T. Helle
  7. 53A. Machaal▼ 78'
  8. 9O. Eteläaho
  9. 22T. Kangaskokko
  10. 76A. Ainasoja▼ 54'
  11. 31E. Akansase

Dự bị 5

  1. 3E. Ngom▲ 54'
  2. 6S. Yakubu▲ 64'
  3. 20L. Autti▲ 64'
  4. 15E. Hyytinen▲ 78'
  5. 32A. Heinämäki
Kraft HLV: V. Pobor
  1. 31K. Eriksson
  2. 3H. Laine▼ 69'
  3. 17V. Tkachenko
  4. 4O. Muzyka
  5. 18A. Westerholm▼ 69'
  6. 6T. Björkqvist
  7. 7A. Kalabic▼ 79'
  8. 2O. Hammarström
  9. 16Albin Avdili▼ 89'
  10. 9S. Isanović
  11. 13N. Ibrić▼ 79'

Dự bị 7

  1. 5A. Velic▲ 69'
  2. 24Z. Ibrahim▲ 69'
  3. 10A. Järvinen▲ 79'
  4. 11A. Sparv▲ 79'
  5. 30E. Skogman▲ 89'
  6. 19L. Pomba
  7. 14A. Sabanovic

Thống kê

11
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu23
67Ghi được51
49Thủng lưới47
2.68Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu