GBK
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
JBK

GBK vs JBK

Tỷ số chung cuộc: GBK 1-2 JBK tại Kakkonen - Lohko C, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GBK thắng 5, hòa 0, JBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
DWDLW GBK
WWWDL JBK
  1. 21' 0-1 M. Wargh
  2. 28' J. Uwaegbulam 1-1
  3. 38' M. Wargh
  4. 40' Thiaguinho
  5. 40' Thiaguinho
  6. 40' Thiaguinho
  7. 45'+2 R. Korkea-Aho
  8. 45'+3 K. Kotila
  9. HT1-1
  10. 46' J. Häggblom A. Kass
  11. 46' B. Östman S. Uusitalo
  12. 46' W. Nyman A. Nyfelt
  13. 49' 1-2 W. Nyman
  14. 59' R. Masumi V. Vitka
  15. 59' R. Enlund K. Kotila
  16. 60' A. Bjorkgren
  17. 64' J. Nylund
  18. 65' J. Sundqvist A. Björkgren
  19. 67' J. Klemets J. Nylund
  20. 67' L. Nyman A. Sundelin
  21. 84' R. Masumi
  22. 85' V. Huuhka
  23. 89' V. Huuhka
  24. 89' V. Huuhka
  25. 90'+1 R. Enlund
  26. FT1-2

Đội hình

GBK HLV: N. Käcko
  1. 12M. Savchenko
  2. 30V. Huuhka
  3. 23A. Björkgren ▼ 65'
  4. 22V. Vitka ▼ 59'
  5. 50Toró
  6. 8V. Luokkala
  7. 77J. Uwaegbulam
  8. 72Tomás Maldonado
  9. 7P. Kytölaakso
  10. 9K. Kotila ▼ 59'
  11. 11Thiaguinho

Dự bị 6

  1. 4R. Masumi ▲ 59'
  2. 37R. Enlund ▲ 59'
  3. 19J. Sundqvist ▲ 65'
  4. 2T. Huttu
  5. 14J. Häggblom ▲ 46'
  6. 25J. Ingerström
JBK HLV: W. Moore
  1. 1J. Snellman
  2. 15A. Kass ▼ 46'
  3. 14J. Nylund ▼ 67'
  4. 24S. Uusitalo ▼ 46'
  5. 5A. Strömbäck
  6. 22J. Forsén
  7. 29M. Wargh
  8. 8A. Sundelin ▼ 67'
  9. 27A. Nyfelt ▼ 46'
  10. 9R. Korkea-Aho
  11. 2A. Kass ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6J. Häggblom ▲ 46'
  2. 26B. Östman ▲ 46'
  3. 17W. Nyman ▲ 46'
  4. 21J. Klemets ▲ 67'
  5. 30L. Nyman ▲ 67'
  6. 23E. Ena
  7. 10I. Löv

Thống kê

28
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
71Ghi được54
47Thủng lưới39
2.63Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu