JBK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GBK

JBK vs GBK

Tỷ số chung cuộc: JBK 1-2 GBK tại Kakkonen - Lohko C, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JBK thắng 4, hòa 0, GBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Länsikenttä tekonurmi, Jacobstad
Phong độ
WWWDL JBK
DWDLW GBK
  1. 34' 0-1 P. Kytölaakso
  2. 45'+1 J. Haggblom
  3. HT0-1
  4. 47' W. Moore 1-1
  5. 63' J. Lamsa
  6. 64' A. Tema
  7. 64' J. Jäntti J. Häggblom
  8. 73' Topi Mäki J. Lämsä
  9. 81' E. Holmäng Y. Sklyar
  10. 84' J. Siro N. Björkskog
  11. 86' 1-2 P. Jokihaara
  12. 87' E. Holmang
  13. 87' A. Björkgren Teemu Mäki
  14. 88' K. Kotila J. Mäenpää
  15. 90'+2 P. Jokihaara
  16. FT1-2

Đội hình

JBK HLV: C. Löf
  1. 6A. Landén
  2. 25J. Snellman
  3. 35W. Moore
  4. 21T. Järvenlahti
  5. 17W. Nyman
  6. 14A. Nyfelt
  7. 7C. Strang
  8. 8Y. Sklyar ▼ 81'
  9. 11N. Björkskog ▼ 84'
  10. 10A. Tema
  11. 9I. Löv

Dự bị 3

  1. 5E. Holmäng ▲ 81'
  2. 18J. Siro ▲ 84'
  3. 28A. Finell
GBK HLV: N. Käcko
  1. 1R. Lelo Lun Koka
  2. 6Teemu Mäki ▼ 87'
  3. 8V. Luokkala
  4. 92P. Jokihaara
  5. 10J. Lämsä ▼ 73'
  6. 14J. Häggblom ▼ 64'
  7. 88J. Mäenpää ▼ 88'
  8. 28Thiago Silva
  9. 34A. Hedman
  10. 11Felipe Zuca
  11. 7P. Kytölaakso

Dự bị 6

  1. 15J. Jäntti ▲ 64'
  2. 5Topi Mäki ▲ 73'
  3. 23A. Björkgren ▲ 87'
  4. 9K. Kotila ▲ 88'
  5. 27J. Rajala
  6. 55J. Koivukoski

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu26
29Ghi được36
50Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu