Kraft vs Vaajakoski
Tỷ số chung cuộc: Kraft 0-3 Vaajakoski tại Kakkonen - Lohko C, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 2, hòa 1, Vaajakoski thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 4
- Sân vận động
- Mosedal, Närpes
- Phong độ
- DLLWL Kraft
- LWDLW Vaajakoski
- 6' 0-1 M. Sarlin
- 13' H. Halonen
- 22' M. Nordman
- 29' K. Storfors
- 39' ▲ A. Kalabic ▼ A. Westerholm
- 44' N. Ibric
- 45' L. Voikar
- HT0-1
- 52' 0-2 M. Sydänmaa
- 61' N. Pirttinen
- 61' ▲ J. Björn ▼ H. Halonen
- 67' ▲ A. Velic ▼ Z. Ibrahim
- 68' 0-3 M. Sarlin11m
- 70' ▲ J. Sarkkinen ▼ M. Sarlin
- 70' ▲ R. Häkkinen ▼ N. Pirttinen
- 76' ▲ A. Sabanovic ▼ M. Nordman
- 80' ▲ L. Suutarinen ▼ M. Verkko
- 80' ▲ M. Liimatainen ▼ M. Sydänmaa
- 89' R. Hakkinen
- 90' K. Peth
- FT0-3
Đội hình
- 30K. Storfors
- 1J. Maloney
- 4K. Peth
- 24Z. Ibrahim ▼ 67'
- 5I. Pendek
- 18A. Westerholm ▼ 39'
- 8L. Sigg
- 6T. Björkqvist
- 10M. Nordman ▼ 76'
- 9S. Isanović
- 13N. Ibrić
Dự bị 7
- 17A. Kalabic ▲ 39'
- 15A. Velic ▲ 67'
- 14A. Sabanovic ▲ 76'
- 2O. Hammarström
- 3J. Åbonde
- 23S. Fadul
- 31M. Anttila
- 1A. Mikkonen
- 19S. Suutari
- 6V. Suihkonen
- 2N. Pirttinen ▼ 70'
- 21L. Voikar
- 14J. Kuhmonen
- 18M. Verkko ▼ 80'
- 33M. Sarlin ▼ 70'
- 5H. Halonen ▼ 61'
- 96M. Sydänmaa ▼ 80'
- 3M. Niemelä
Dự bị 7
- 28J. Björn ▲ 61'
- 10J. Sarkkinen ▲ 70'
- 16R. Häkkinen ▲ 70'
- 27L. Suutarinen ▲ 80'
- 24M. Liimatainen ▲ 80'
- 29L. Ludwig
- 30A. Kiiskinen
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 22 | +31 | 45 | |
| 2 | 22 | 43 - 17 | +26 | 45 | |
| 3 | 22 | 42 - 37 | +5 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 37 - 33 | +4 | 33 | |
| 7 | 22 | 33 - 41 | -8 | 31 | |
| 8 | 22 | 35 - 35 | 0 | 28 | |
| 9 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 10 | 22 | 24 - 39 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 23 - 48 | -25 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 48 | -22 | 12 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu27
31Ghi được49
42Thủng lưới30
1.35Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai28