Vaajakoski
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Kraft

Vaajakoski vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: Vaajakoski 2-4 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vaajakoski thắng 4, hòa 1, Kraft thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Vaajakosken urheilukenttä, Vaajakoski
Phong độ
LWDLW Vaajakoski
DLLWL Kraft
  1. 16' S. Isanovic
  2. 19' B. Montonen M. Verkko
  3. 24' H. De Nicolo 1-0
  4. 31' 1-1 S. Isanović
  5. 36' N. Laulainen
  6. HT1-1
  7. 46' M. Sarlin M. Liimatainen
  8. 47' N. Pirttinen
  9. 47' 1-2 L. Sigg
  10. 50' 1-3 B. Kadic
  11. 51' K. Eriksson
  12. 52' A. Lemarie11m 2-3
  13. 53' A. Sadki E. Säynäjäkangas
  14. 64' A. Kalabic A. Westerholm
  15. 64' V. Laine L. Sigg
  16. 64' K. Böling B. Kadic
  17. 76' M. Sarlin
  18. 78' M. Laihanen E. Kuusrainen
  19. 79' V. Laine
  20. 80' M. Laihanen
  21. 90'+3 N. Pirttinen
  22. 90'+3 N. Pirttinen
  23. 90'+4 2-4 S. Isanović11m
  24. FT2-4

Đội hình

Vaajakoski HLV: S. Mustalampi
  1. 70A. Mikkonen
  2. 2N. Pirttinen
  3. 8N. Laulainen
  4. 18M. Verkko ▼ 19'
  5. 10A. Lemarie
  6. 24M. Liimatainen ▼ 46'
  7. 6E. Kuusrainen ▼ 78'
  8. 31E. Säynäjäkangas ▼ 53'
  9. 21J. Rönkä
  10. 19H. De Nicolo
  11. 7D. Nurmi

Dự bị 5

  1. 28B. Montonen ▲ 19'
  2. 33M. Sarlin ▲ 46'
  3. 27A. Sadki ▲ 53'
  4. 35M. Laihanen ▲ 78'
  5. 30S. Toivari
Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 5I. Pendek
  5. 2K. Samsonia
  6. 9S. Isanović
  7. 18A. Westerholm ▼ 64'
  8. 8L. Sigg ▼ 64'
  9. 15M. Nordman
  10. 29B. Kadic ▼ 64'
  11. 13N. Ibric

Dự bị 6

  1. 17A. Kalabic ▲ 64'
  2. 23V. Laine ▲ 64'
  3. 30K. Böling ▲ 64'
  4. 1J. Norrgård
  5. 14S. Storgeust
  6. 19N. Westerholm

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
26Ghi được29
42Thủng lưới26
1.13Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu