Sporting Kristina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
P-Iirot

Sporting Kristina vs P-Iirot

Tỷ số chung cuộc: Sporting Kristina 0-2 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko C, 18 tháng 7, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting Kristina thắng 1, hòa 0, P-Iirot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Vòng 8
Sân vận động
Kristiinankenttä, Kristinestad
Phong độ
WLWWL Sporting Kristina
LLDWL P-Iirot
  1. 29' 0-1 J. Nyholm
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 N. Rinne
  4. 65' M. Landgärds J. Tarvoll
  5. 70' S. Ukwuoma N. Kuusio
  6. 75' J. Hannus A. Mäkiharju
  7. 78' T. Lehto M. Valtanen
  8. 86' K. Gustafsson J. Patola
  9. FT0-2

Đội hình

Sporting Kristina
  1. 1G. Brambatti
  2. 6A. Hannus
  3. 7P. Paukkonen
  4. 3A. Mäkiharju ▼ 75'
  5. 22A. Franz
  6. 4A. Stambolija
  7. 10L. Grines
  8. 18S. Konate
  9. 20P. Grannas
  10. 2J. Tarvoll ▼ 65'
  11. 26Marco Rios

Dự bị 6

  1. 11M. Landgärds ▲ 65'
  2. 15J. Hannus ▲ 75'
  3. 13S. Cehic
  4. 19K. Lövholm
  5. 69M. Kaarre
  6. 14J. Mattfolk
P-Iirot
  1. 13N. Hautala
  2. 23M. Laaksonen
  3. 2I. Aalto
  4. 3E. Setänen
  5. 4A. Horjanheimo
  6. 17V. Salminen
  7. 21N. Rinne
  8. 14N. Kuusio ▼ 70'
  9. 9J. Nyholm
  10. 15M. Valtanen ▼ 78'
  11. 28J. Patola ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 8S. Ukwuoma ▲ 70'
  2. 19T. Lehto ▲ 78'
  3. 16K. Gustafsson ▲ 86'
  4. 12I. Koski
  5. 18A. Rapala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
27 52 - 25 +27 57
1
FC jazz
27 67 - 24 +43 61
1
HIFK Helsinki
27 64 - 22 +42 62
1
PS Kemi Kings
27 63 - 24 +39 61
2
Gnistan
27 48 - 29 +19 49
2
MP
27 71 - 36 +35 60
2
TPV
27 60 - 32 +28 49
2
YPA
27 63 - 32 +31 55
3
Atlantis
27 49 - 42 +7 48
3
GrIFK
27 50 - 39 +11 48
3
P-Iirot
27 56 - 36 +20 49
3
VIFK
27 50 - 35 +15 45
4
BK-46
27 50 - 35 +15 45
4
Hämeenlinna
27 56 - 42 +14 48
4
Lahti Akatemia
27 46 - 35 +11 43
4
TP-47
27 45 - 39 +6 41
5
GBK
27 48 - 51 -3 40
5
Kraft
27 66 - 52 +14 47
5
PKKU
27 58 - 43 +15 42
5
SalPa
27 41 - 33 +8 38
6
Klubi-04
27 27 - 29 -2 37
6
Kooteepee
27 59 - 38 +21 41
6
KPV Kokkola
27 46 - 47 -1 37
6
MaPS
27 59 - 50 +9 42
7
ÅIFK
27 59 - 45 +14 33
7
Futura
27 44 - 45 -1 35
7
KäPa
27 33 - 36 -3 34
7
SJK Akatemia
27 40 - 40 0 36
8
JäPS
27 28 - 55 -27 19
8
Pallohonka
27 32 - 36 -4 33
8
PK-37
27 45 - 53 -8 32
8
Sporting Kristina
27 31 - 55 -24 28
9
EsPa
27 21 - 58 -37 18
9
Musa
27 38 - 80 -42 17
9
Sudet
27 24 - 54 -30 19
10
Härmä
27 16 - 92 -76 12
10
LPS
27 23 - 57 -34 17
10
POHU
27 20 - 93 -73 18
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
31Ghi được61
55Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu