P-Iirot
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting Kristina

P-Iirot vs Sporting Kristina

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 1-3 Sporting Kristina tại Kakkonen - Lohko B, 6 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 4, hòa 0, Sporting Kristina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 1
Sân vận động
Äijänsuon Stadion, Rauma
Phong độ
LLDWL P-Iirot
WLWWL Sporting Kristina
  1. 11' 0-1 M. Kronman
  2. HT0-1
  3. 62' L. Grines M. Kronman
  4. 63' J. Hyysalo P. Peltonen
  5. 65' J. Savolainen 1-1
  6. 72' 1-2 J. Tarvoll
  7. 73' J. Torkkeli A. Horjanheimo
  8. 79' J. Vainiola J. Nyholm
  9. 79' J. Grannas S. Lövdahl
  10. 84' 1-3 M. Konate
  11. FT1-3

Đội hình

P-Iirot
  1. 1J. Tuomala
  2. 2I. Aalto
  3. 4A. Horjanheimo ▼ 73'
  4. 17V. Salminen
  5. 21N. Rinne
  6. 6P. Peltonen ▼ 63'
  7. 9J. Nyholm ▼ 79'
  8. 11J. Aalto
  9. 10J. Savolainen
  10. 7K. Hörkkö
  11. 28J. Patola

Dự bị 4

  1. 19J. Hyysalo ▲ 63'
  2. 18J. Torkkeli ▲ 73'
  3. 8J. Vainiola ▲ 79'
  4. 12M. Laaksonen
Sporting Kristina
  1. 1G. Brambatti
  2. 6A. Hannus
  3. 23M. Rajkovic
  4. 3A. Mäkiharju
  5. 21M. Konate
  6. 18J. Bergkulla
  7. 10M. Kronman ▼ 62'
  8. 16S. Lövdahl ▼ 79'
  9. 9A. Ekholm
  10. 20P. Grannas
  11. 2J. Tarvoll

Dự bị 6

  1. 15L. Grines ▲ 62'
  2. 8J. Grannas ▲ 79'
  3. 14D. Lindahl
  4. 19K. Lövholm
  5. 26V. Metsäranta
  6. 69S. Sandberg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Kajaani
24 53 - 33 +20 49
1
ÅIFK
27 50 - 25 +25 56
1
Ilves (bóng đá)
27 84 - 21 +63 70
1
JäPS
27 59 - 33 +26 53
2
BK-46
27 55 - 35 +20 51
2
FC jazz
27 58 - 23 +35 57
2
GBK
24 53 - 29 +24 44
2
Gnistan
27 46 - 26 +20 52
3
MP
27 68 - 37 +31 49
3
P-Iirot
27 70 - 40 +30 55
3
PS Kemi Kings
24 52 - 37 +15 39
3
SalPa
27 50 - 34 +16 50
4
EIF
27 75 - 34 +41 48
4
Lahti Akatemia
27 45 - 39 +6 40
4
PK-37
24 37 - 33 +4 39
4
VIFK
27 46 - 25 +21 52
5
Atlantis
27 54 - 43 +11 39
5
Klubi-04
27 64 - 36 +28 45
5
Kraft
27 56 - 57 -1 41
5
TP-47
24 39 - 42 -3 29
6
GrIFK
27 64 - 35 +29 42
6
Kooteepee
27 43 - 54 -11 37
6
TPV
27 43 - 37 +6 38
7
Futura
27 48 - 58 -10 33
7
Härmä
27 38 - 59 -21 26
7
KPV Kokkola
24 31 - 42 -11 28
7
Pallohonka
27 56 - 38 +18 42
8
EsPa
27 46 - 59 -13 28
8
LPS
27 37 - 50 -13 32
8
Santa Claus
24 29 - 54 -25 24
8
Sporting Kristina
27 33 - 58 -25 21
9
FC Espoo
27 48 - 61 -13 23
9
HauPa
24 27 - 47 -20 21
9
Kiffen
27 25 - 53 -28 24
9
Kiisto
27 20 - 68 -48 13
10
JIlves
27 21 - 81 -60 8
10
LoPa
27 14 - 165 -151 1
10
PK-35
27 23 - 55 -32 19
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

4Trận đấu2
11Ghi được4
7Thủng lưới4
2.75Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu