Ilves (bóng đá) II
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NJS

Ilves (bóng đá) II vs NJS

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 4-0 NJS tại Kakkonen - Lohko B, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 2, hòa 1, NJS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 17
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLLW NJS
  1. 10' S. Syrjanen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Laaksonen S. Suvanne
  4. 46' H. Coulibaly E. Tamminen
  5. 46' T. Mukuna L. Isosaari
  6. 51' O. Tiitinen 2-0
  7. 63' N. Ala-Nikkola O. Tiitinen
  8. 63' R. Rautavirta S. Syrjanen
  9. 66' V. Lehtomaki
  10. 69' A. Twumasi F. Haziri
  11. 75' H. Coulibaly 3-0
  12. 79' J. Nevala E. Virnes
  13. 82' A. Rasanen A. Salo
  14. 85' K. Liberg D. Antwi
  15. 89' H. Coulibaly 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) II
  1. 26S. Suvanne ▼ 46'
  2. 34V. Valkealahti
  3. 35O. Tiitinen ▼ 63'
  4. 36R. Aho
  5. 38R. Halonen
  6. 42F. Kouakou
  7. 45E. Tamminen ▼ 46'
  8. 72A. Salo ▼ 82'
  9. 74S. Syrjanen ▼ 63'
  10. 95V. Lehtomaki
  11. 97A. Ljungqvist

Dự bị 9

  1. 39M. Laaksonen ▲ 46'
  2. 43N. Husu
  3. 44L. Lehtonen
  4. 51J. Riissanen
  5. 73A. Rasanen ▲ 82'
  6. 75O. Niskanen
  7. 84H. Coulibaly ▲ 46'
  8. 90N. Ala-Nikkola ▲ 63'
  9. 99R. Rautavirta ▲ 63'
NJS HLV: Teemu Savukoski
  1. 2E. Virnes ▼ 79'
  2. 6S. Humalajoki
  3. 8F. Haziri ▼ 69'
  4. 9T. Lehtimaki
  5. 12D. Azabani
  6. 14T. Gronthal
  7. 15P. Pihlajamaki
  8. 19M. Vilmi
  9. 21Z. Abdallah
  10. 23L. Isosaari ▼ 46'
  11. 26D. Antwi ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 3J. Nevala ▲ 79'
  2. 27K. Liberg ▲ 85'
  3. 32A. Twumasi ▲ 69'
  4. 55T. Mukuna ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

12Trận đấu8
39Ghi được8
18Thủng lưới21
3.25Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu