Ilves (bóng đá) II vs NJS
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 8-0 NJS tại Kakkonen - Lohko B, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 2, hòa 1, NJS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
- Sân vận động
- Tammelan Stadion, Tampere
- Phong độ
- WLLWW Ilves (bóng đá) II
- LLLLW NJS
- 25' M. Koivuniemi 1-0
- 27' R. Väisänen 2-0
- 37' O. Paavola 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Syrjänen ▼ O. Multala
- 46' ▲ M. Zibilamene ▼ E. Uzun
- 46' ▲ P. Pihlajamäki ▼ H. Nguyen
- 46' ▲ T. Grönthal ▼ T. Mäki-Uuro
- 47' R. Väisänen 4-0
- 56' R. Väisänen 5-0
- 59' ▲ T. Sovelius ▼ V. Kumpu
- 60' ▲ E. Tamminen ▼ O. Paavola
- 67' R. Väisänen11m 6-0
- 68' ▲ R. Aho ▼ M. Laaksonen
- 68' ▲ K. Korhonen ▼ K. Meriläinen
- 71' M. Koivuniemi 7-0
- 77' ▲ J. Toivonen ▼ M. Koivuniemi
- 83' ▲ K. Johansson ▼ M. Vilmi
- 88' N. Veinbergs 8-0
- 90' N. Veinbergs
- FT8-0
Đội hình
- 32L. Väyrynen
- 55K. Lintilä
- 24V. Kumpu ▼ 59'
- 39M. Laaksonen ▼ 68'
- 41I. Huovinen
- 38I. Talvitie
- 47M. Koivuniemi ▼ 77'
- 72O. Multala ▼ 46'
- 33O. Paavola ▼ 60'
- 88R. Väisänen
- 44N. Veinbergs
Dự bị 9
- 74S. Syrjänen ▲ 46'
- 26T. Sovelius ▲ 59'
- 99E. Tamminen ▲ 60'
- 36R. Aho ▲ 68'
- 37J. Toivonen ▲ 77'
- 25S. Suvanne
- 45S. Korri
- 67R. Halonen
- 73A. Räsänen
- 30T. Collin
- 16T. Mukuna
- 28T. Mäki-Uuro ▼ 46'
- 3M. Kurvinen
- 18D. Ripatti
- 27E. Uzun ▼ 46'
- 26M. Vilmi ▼ 83'
- 9A. Deng
- 20H. Nguyen ▼ 46'
- 23M. Niskanen
- 21K. Meriläinen ▼ 68'
Dự bị 7
- 13M. Zibilamene ▲ 46'
- 15P. Pihlajamäki ▲ 46'
- 75T. Grönthal ▲ 46'
- 32K. Korhonen ▲ 68'
- 8K. Johansson ▲ 83'
- 12D. Azabani
- 19T. Ryhänen
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 53 - 22 | +31 | 41 | |
| 2 | 18 | 45 - 22 | +23 | 40 | |
| 3 | 18 | 39 - 26 | +13 | 32 | |
| 4 | 18 | 35 - 27 | +8 | 28 | |
| 5 | 18 | 34 - 24 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 29 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 34 - 39 | -5 | 21 | |
| 8 | 18 | 38 - 37 | +1 | 20 | |
| 9 | 18 | 28 - 40 | -12 | 18 | |
| 10 | 18 | 17 - 80 | -63 | 5 |
Relegation Round
So sánh
21Trận đấu21
52Ghi được30
30Thủng lưới55
2.48Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19