Ilves (bóng đá) II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Honka

Ilves (bóng đá) II vs Honka

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 2-2 Honka tại Kakkonen - Lohko B, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 1, Honka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 13
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
WWDWW Honka
  1. 25' E. Tamminen11m 1-0
  2. 28' E. Tamminen 2-0
  3. 39' J. Lehto V. Karppinen
  4. 45' 2-1 R. Pyyskanen
  5. HT2-1
  6. 46' B. Heikkinen D. Vadell
  7. 55' Y. Sacko
  8. 60' V. Valkealahti V. Lehtomaki
  9. 60' J. Riissanen N. Kyllonen
  10. 61' E. Tamminen
  11. 65' K. Liikonen B. Ahokas
  12. 65' P. Katajamaki J. Hamalainen
  13. 68' 2-2 A. Ramstrom
  14. 69' H. Woivalin
  15. 71' L. Ala-Myllymaki R. Halonen
  16. 71' N. Ala-Nikkola R. Rautavirta
  17. 74' J. Sundman
  18. 76' T. Mononen R. Aho
  19. 76' A. Jannes R. Pyyskanen
  20. FT2-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) II
  1. 80R. Leislahti
  2. 26N. Kyllonen ▼ 60'
  3. 36R. Aho ▼ 76'
  4. 38R. Halonen ▼ 71'
  5. 39M. Laaksonen
  6. 45E. Tamminen
  7. 73A. Rasanen
  8. 74S. Syrjanen
  9. 84Y. Sacko
  10. 95V. Lehtomaki ▼ 60'
  11. 99R. Rautavirta ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 43N. Husu
  2. 34V. Valkealahti ▲ 60'
  3. 35T. Mononen ▲ 76'
  4. 37L. Ala-Myllymaki ▲ 71'
  5. 42O. Paavola
  6. 44J. Toivonen
  7. 51J. Riissanen ▲ 60'
  8. 53L. Lehtonen
  9. 90N. Ala-Nikkola ▲ 71'
Honka
  1. 30S. King
  2. 2J. Hamalainen ▼ 65'
  3. 3E. Aijala
  4. 4A. Ramstrom
  5. 6R. Pyyskanen ▼ 76'
  6. 8H. Woivalin
  7. 15J. Sundman
  8. 17B. Ahokas ▼ 65'
  9. 18V. Karppinen ▼ 39'
  10. 19D. Vadell ▼ 46'
  11. 28C. Umeh

Dự bị 8

  1. 1A. Helin
  2. 5O. Tukia
  3. 11B. Heikkinen ▲ 46'
  4. 22A. Jannes ▲ 76'
  5. 23K. Liikonen ▲ 65'
  6. 24P. Katajamaki ▲ 65'
  7. 25A. Ritala
  8. 27J. Lehto ▲ 39'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

12Trận đấu10
39Ghi được26
18Thủng lưới11
3.25Bàn thắng mỗi trận2.6
2Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu