Ilves (bóng đá) II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Honka

Ilves (bóng đá) II vs Honka

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 2-1 Honka tại Kakkonen - Lohko B, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 3, hòa 1, Honka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 18
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
WWDWW Honka
  1. 31' 0-1 M. Både
  2. HT0-1
  3. 46' F. Pöyry S. Savini
  4. 46' F. Poyry
  5. 66' R. Väisänen D. Bulgakov
  6. 66' O. Multala A. Tulehmo
  7. 73' B. Rekola S. Kantelinen
  8. 79' J. Ojanen M. Koivuniemi
  9. 79' J. Hallivuori J. Moisio
  10. 80' B. Ahokas S. Tacza
  11. 82' J. Ojanen 1-1
  12. 84' L. Vesterbacka
  13. 85' I. Simonov J. Hämäläinen
  14. 86' O. Tiitinen 2-1
  15. 89' T. Ala D. Kocol
  16. FT2-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: Santesmases
  1. 32L. Väyrynen
  2. 19J. Moisio ▼ 79'
  3. 40J. Riissanen
  4. 25S. Suvanne
  5. 6T. Sovelius
  6. 29D. Kocol ▼ 89'
  7. 43A. Tulehmo ▼ 66'
  8. 28O. Tiitinen
  9. 17M. Koivuniemi ▼ 79'
  10. 23D. Bulgakov ▼ 66'
  11. 9O. Paavola

Dự bị 7

  1. 27R. Väisänen ▲ 66'
  2. 30O. Multala ▲ 66'
  3. 7J. Ojanen ▲ 79'
  4. 21J. Hallivuori ▲ 79'
  5. 8T. Ala ▲ 89'
  6. 1N. Rajala
  7. 16A. Nagy
Honka HLV: M. Väyrynen
  1. 30T. Väänänen
  2. 16E. Davidyan
  3. 2J. Hämäläinen ▼ 85'
  4. 18S. Savini ▼ 46'
  5. 11A. Goshnaw
  6. 20L. Vesterbacka
  7. 24M. Både
  8. 21S. Tacza ▼ 80'
  9. 25O. Tukia
  10. 7M. Desalegen
  11. 23S. Kantelinen ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 4F. Pöyry ▲ 46'
  2. 9B. Rekola ▲ 73'
  3. 54B. Ahokas ▲ 80'
  4. 15I. Simonov ▲ 85'
  5. 6A. Said Ahmed
  6. 12N. Serjala
  7. 22A. Pitkänen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được45
59Thủng lưới50
2.04Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu