Honka
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
I-Kissat

Honka vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: Honka 4-2 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Honka thắng 5, hòa 1, I-Kissat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
WDWWL Honka
LLLLL I-Kissat
  1. 38' S. Kantelinen 1-0
  2. 41' F. Valenčič 2-0
  3. 44' S. Chebotariov T. Bitton
  4. HT2-0
  5. 46' I. Indutnyi A. Barladym
  6. 46' A. Jalasvaara T. Mukuna
  7. 57' L. Bittencourt
  8. 66' R. Singh F. Valenčič
  9. 70' S. Kantelinen 3-0
  10. 72' T. Sääksi E. Tuunainen
  11. 75' 3-1 A. Jalasvaara
  12. 77' E. Davidyan
  13. 82' A. Said Ahmed
  14. 83' 3-2 T. Sääksi
  15. 90'+1 B. Rekola S. Kantelinen
  16. 90'+3 N. Norhomaa M. Desalegen
  17. 90'+2 M. Desalegen 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

Honka HLV: M. Väyrynen
  1. 30T. Väänänen
  2. 16E. Davidyan
  3. 2J. Hämäläinen
  4. 4F. Pöyry
  5. 6A. Said Ahmed
  6. 11A. Goshnaw
  7. 21S. Tacza
  8. 25O. Tukia
  9. 7M. Desalegen ▼ 90'
  10. 23S. Kantelinen ▼ 90'
  11. 26F. Valenčič ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 51R. Singh ▲ 66'
  2. 9B. Rekola ▲ 90'
  3. 24N. Norhomaa ▲ 90'
  4. 15I. Simonov
  5. 18S. Savini
  6. 22A. Pitkänen
  7. 40M. Kulmala
I-Kissat HLV: O. Baranov
  1. 1D. Kasperovych
  2. 77T. Mukuna ▼ 46'
  3. 23E. Tuunainen ▼ 72'
  4. 4A. Haapaniemi
  5. 18T. Bitton ▼ 44'
  6. 2O. Muzyka
  7. 7O. Tolharenko
  8. 10A. Barladym ▼ 46'
  9. 6N. Sichinava
  10. 29R. Azodo
  11. 13Matheus Lucas

Dự bị 7

  1. 17S. Chebotariov ▲ 44'
  2. 11I. Indutnyi ▲ 46'
  3. 19A. Jalasvaara ▲ 46'
  4. 5T. Sääksi ▲ 72'
  5. 8I. Laouini
  6. 9A. Hjelm
  7. 89I. Danish

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu25
45Ghi được37
50Thủng lưới87
1.73Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu