I-Kissat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Honka

I-Kissat vs Honka

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 0-3 Honka tại Kakkonen - Lohko B, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 0, hòa 1, Honka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LLLLL I-Kissat
WWDWW Honka
  1. 17' 0-1 A. Velásquez
  2. 34' E. Räisänen S. Chebotariov
  3. 42' O. Tolgarenko
  4. 45'+1 I. Danish
  5. HT0-1
  6. 46' A. Haapaniemi N. Sichinava
  7. 57' D. Hayes A. Velásquez
  8. 61' E. Tuunainen L. Leinonen
  9. 61' A. Jalasvaara A. Hjelm
  10. 62' B. Ahokas A. Bragge
  11. 79' M. Desalegen
  12. 84' A. Pitkänen D. Hayes
  13. 87' 0-2 A. Pitkänen
  14. 90'+3 0-3 J. Hämäläinen
  15. FT0-3

Đội hình

I-Kissat HLV: O. Baranov
  1. 1D. Kasperovych
  2. 11I. Indutnyi
  3. 18T. Bitton
  4. 17S. Chebotariov ▼ 34'
  5. 29N. Patjas
  6. 7O. Tolharenko
  7. 89I. Danish
  8. 6N. Sichinava ▼ 46'
  9. 5E. Harala
  10. 21L. Leinonen ▼ 61'
  11. 9A. Hjelm ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 13E. Räisänen ▲ 34'
  2. 4A. Haapaniemi ▲ 46'
  3. 2E. Tuunainen ▲ 61'
  4. 19A. Jalasvaara ▲ 61'
  5. 8I. Laouini
  6. 23J. Moisio
  7. 99R. Madadov
Honka HLV: M. Väyrynen
  1. 1J. Tanska
  2. 16E. Davidyan
  3. 2J. Hämäläinen
  4. 4F. Pöyry
  5. 11A. Goshnaw
  6. 20L. Vesterbacka
  7. 14A. Bragge ▼ 62'
  8. 25O. Tukia
  9. 7M. Desalegen
  10. 23S. Kantelinen
  11. 56A. Velásquez ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 17D. Hayes ▲ 57'
  2. 54B. Ahokas ▲ 62'
  3. 22A. Pitkänen ▲ 84'
  4. 15I. Simonov
  5. 21S. Tacza
  6. 30T. Väänänen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu26
37Ghi được45
87Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận1.73
1Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu