EBK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
P-Iirot

EBK vs P-Iirot

Tỷ số chung cuộc: EBK 1-2 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko B, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: EBK thắng 0, hòa 1, P-Iirot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Keski-Espoon Urheilupuisto, Esbo
Phong độ
LLWLD EBK
LLDWL P-Iirot
  1. 16' 0-1 E. Ahde
  2. 32' J. Halminen
  3. HT0-1
  4. 50' T. Silvennoinen O. Ohvo
  5. 53' 0-2 E. Ahde
  6. 60' T. Halminen A. Johansson
  7. 60' O. Repo V. Pohtio
  8. 64' S. Hassan
  9. 65' K. Tahiri K. Mananga
  10. 75' E. Halimi N. Geitlin
  11. 84' A. Hietanen K. Koskela
  12. 85' C. Abdou J. Aalto
  13. 85' M. Honkaniemi A. Salonen
  14. 86' A. Aethe
  15. 90' T. Silvennoinen
  16. 90'+3 E. Avdi 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

EBK HLV: I. Zeneli
  1. 12T. Makkonen
  2. 33H. Sesay
  3. 13K. Koskela ▼ 84'
  4. 5A. Valpas
  5. 14K. Mananga ▼ 65'
  6. 29L. Kullaa
  7. 6O. Hietanen
  8. 32E. Avdi
  9. 23E. Mehmeti
  10. 9N. Geitlin ▼ 75'
  11. 96A. Aethe

Dự bị 7

  1. 24K. Tahiri ▲ 65'
  2. 8E. Halimi ▲ 75'
  3. 60A. Hietanen ▲ 84'
  4. 17L. Pasquale
  5. 20H. Assehnoun
  6. 30M. Kareem
  7. 99T. Grönroos
P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 1S. Korri
  2. 3A. Arvela
  3. 2Markus Babb
  4. 24J. Halminen
  5. 11A. Johansson ▼ 60'
  6. 9J. Aalto ▼ 85'
  7. 6O. Ohvo ▼ 50'
  8. 16A. Salonen ▼ 85'
  9. 18E. Ahde
  10. 10M. Jalkanen
  11. 17V. Pohtio ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 8T. Silvennoinen ▲ 50'
  2. 5T. Halminen ▲ 60'
  3. 7O. Repo ▲ 60'
  4. 4C. Abdou ▲ 85'
  5. 31M. Honkaniemi ▲ 85'
  6. 14W. Abdelali
  7. 30L. Kanerva

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu29
47Ghi được63
75Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu