P-Iirot vs EBK
Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 11-0 EBK tại Kakkonen - Lohko B, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 2, hòa 1, EBK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 8
- Sân vận động
- Äijänsuon Stadion, Rauma
- Phong độ
- LLDWL P-Iirot
- LLWLD EBK
- 14' R. Karaca
- 16' E. Ahde11m 1-0
- 18' E. Halimi
- 20' ▲ O. Ojala ▼ R. Karaca
- 21' E. Ahde 2-0
- 26' E. Halimi
- 34' E. Ahde 3-0
- 42' T. Silvennoinen 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ O. Repo ▼ E. Ahde
- 46' ▲ A. Hietanen ▼ L. Kullaa
- 50' O. Repo 5-0
- 56' ▲ O. Ohvo ▼ M. Jalkanen
- 56' ▲ J. Helin ▼ T. Silvennoinen
- 59' ▲ E. Mehmeti ▼ H. Assehnoun
- 59' ▲ J. Zaknoun ▼ V. Rashica
- 60' O. Repo 6-0
- 64' ▲ A. Istrefi ▼ O. Hietanen
- 66' V. Pohtio 7-0
- 68' ▲ A. Koivu ▼ A. Salonen
- 75' O. Repo11m 8-0
- 77' W. Abdelali
- 78' ▲ Timi Halminen ▼ Jami Halminen
- 82' V. Pohtio 9-0
- 87' J. Helin 10-0
- 90'+1 V. Pohtio 11-0
- FT11-0
Đội hình
- 1S. Korri
- 24Jami Halminen ▼ 78'
- 11A. Johansson
- 4C. Abdou
- 21Matias Babb
- 14W. Abdelali
- 8T. Silvennoinen ▼ 56'
- 16A. Salonen ▼ 68'
- 18E. Ahde ▼ 46'
- 10M. Jalkanen ▼ 56'
- 17V. Pohtio
Dự bị 6
- 7O. Repo ▲ 46'
- 6O. Ohvo ▲ 56'
- 28J. Helin ▲ 56'
- 13A. Koivu ▲ 68'
- 5Timi Halminen ▲ 78'
- 30L. Kanerva
- 1T. Grönroos
- 8E. Halimi
- 14K. Mananga
- 5K. Tahiri
- 2E. Ibrahimi
- 11V. Rashica ▼ 59'
- 16L. Kullaa ▼ 46'
- 6O. Hietanen ▼ 64'
- 20H. Assehnoun ▼ 59'
- 19V. Ackalin
- 18R. Karaca ▼ 20'
Dự bị 7
- 21O. Ojala ▲ 20'
- 9A. Hietanen ▲ 46'
- 15E. Mehmeti ▲ 59'
- 7J. Zaknoun ▲ 59'
- 10A. Istrefi ▲ 64'
- 12T. Makkonen
- 17L. Pasquale
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 71 - 28 | +43 | 47 | |
| 2 | 20 | 46 - 23 | +23 | 41 | |
| 3 | 20 | 46 - 22 | +24 | 37 | |
| 4 | 20 | 45 - 28 | +17 | 35 | |
| 5 | 20 | 46 - 33 | +13 | 34 | |
| 6 | 20 | 35 - 33 | +2 | 32 | |
| 7 | 20 | 34 - 38 | -4 | 24 | |
| 8 | 20 | 39 - 48 | -9 | 22 | |
| 9 | 20 | 27 - 64 | -37 | 17 | |
| 10 | 20 | 31 - 68 | -37 | 16 | |
| 11 | 20 | 27 - 62 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
29Trận đấu27
63Ghi được47
50Thủng lưới75
2.17Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai26