Honka Akatemia
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
P-Iirot

Honka Akatemia vs P-Iirot

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 1-3 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko B, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 1, hòa 1, P-Iirot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
LLDWL P-Iirot
  1. 14' 0-1 O. Ohvo
  2. 27' J. Nikki
  3. 28' 0-2 J. Aalto
  4. 34' T. Silvennoinen
  5. 34' A. Tanninen 1-2
  6. 41' 1-3 M. Jalkanen
  7. 44' A. Venermo
  8. HT1-3
  9. 46' S. Opoku K. Räsänen
  10. 46' A. Tella A. Tanninen
  11. 46' S. Kantelinen G. Europaeus
  12. 53' O. Ohvo
  13. 58' S. Opoku
  14. 63' A. Peltola
  15. 63' A. Könönen M. Alsheikh
  16. 67' S. Opoku
  17. 76' S. Tähkä T. Silvennoinen
  18. 79' B. Haruna V. Ulundu
  19. 86' A. Virtanen O. Salmensuu
  20. FT1-3

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 71E. Vuorjoki
  2. 77J. Nikki
  3. 37U. Huhtamäki
  4. 50N. Nurmi
  5. 42K. Räsänen ▼ 46'
  6. 27A. Venermo
  7. 39A. Peltola
  8. 87G. Europaeus ▼ 46'
  9. 64A. Tanninen ▼ 46'
  10. 48V. Ulundu ▼ 79'
  11. 81M. Alsheikh ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 54S. Opoku ▲ 46'
  2. 74A. Tella ▲ 46'
  3. 90S. Kantelinen ▲ 46'
  4. 95A. Könönen ▲ 63'
  5. 46B. Haruna ▲ 79'
  6. 52N. Serjala
  7. 57I. Aittokoski
P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 1M. Lainio
  2. 3A. Arvela
  3. 24J. Halminen
  4. 4E. Vesala
  5. 20J. Aalto
  6. 22T. Silvennoinen ▼ 76'
  7. 21O. Ohvo
  8. 16A. Salonen
  9. 28O. Salmensuu ▼ 86'
  10. 10M. Jalkanen
  11. 27Matias Babb

Dự bị 4

  1. 9S. Tähkä ▲ 76'
  2. 30A. Virtanen ▲ 86'
  3. 6L. Laakso
  4. 12H. Saarinen

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
54Ghi được52
59Thủng lưới48
1.8Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu