P-Iirot
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Honka Akatemia

P-Iirot vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 1-2 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 2, hòa 1, Honka Akatemia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 2
Phong độ
LLDWL P-Iirot
LLWLW Honka Akatemia
  1. 38' A. Leppänen Juuso Aalto
  2. 43' 0-1 V. Koski
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 P. Katajamäki
  5. 53' A. Rapala M. Pertola
  6. 60' J. Lakkamäki Genc Kovaqi
  7. 70' M. Sheikh J. Europaeus
  8. 76' Jesper Laine N. Salminen
  9. 80' J. Niiranen 1-2
  10. 89' A. Kivimäki V. Koski
  11. FT1-2

Đội hình

P-Iirot HLV: S. Green
  1. 1M. Lainio
  2. 3E. Setänen
  3. 36O. Schultz
  4. 40J. Perälä
  5. 14E. Kaipio
  6. 9Juuso Aalto ▼ 38'
  7. 11M. Pertola ▼ 53'
  8. 8K. Siivonen
  9. 16E. Mirel
  10. 29J. Niiranen
  11. 19Genc Kovaqi ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 39A. Leppänen ▲ 38'
  2. 18A. Rapala ▲ 53'
  3. 38J. Lakkamäki ▲ 60'
  4. 6M. Majapuro
  5. 15K. Kankare
  6. 17M. Rantamäki
  7. 27E. Mbachu
Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 70R. Paunio
  2. 48S. Räsänen
  3. 65N. Salminen ▼ 76'
  4. 66Joonatan Laine
  5. 74R. Viitanen
  6. 91J. Vesaaja
  7. 77D. Arifi
  8. 86P. Katajamäki
  9. 85M. Viitanen
  10. 63V. Koski ▼ 89'
  11. 84J. Europaeus ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 37M. Sheikh ▲ 70'
  2. 87Jesper Laine ▲ 76'
  3. 35A. Kivimäki ▲ 89'
  4. 32A. Paunio
  5. 49A. Wahlman
  6. 55A. Ropa
  7. 82A. Ahmala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được33
35Thủng lưới31
1.32Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu