Honka Akatemia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
EPS

Honka Akatemia vs EPS

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 0-1 EPS tại Kakkonen - Lohko B, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 5, EPS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
WWWLD EPS
  1. 37' J. Nikki
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 J. Nikkiphản lưới
  4. 61' I. Aittokoski A. Venermo
  5. 61' A. Ruusu M. Ambasciano
  6. 71' V. Salavuo
  7. 71' B. Haruna O. Koskinen
  8. 77' M. Amehri Y. Sasabe
  9. 77' B. Doroci V. Salavuo
  10. 81' A. Peltola
  11. 86' A. Ruusu
  12. 87' S. Opoku A. Könönen
  13. 87' K. Miyakoshi V. Kiiski
  14. FT0-1

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 12M. Ahlblad
  2. 77J. Nikki
  3. 47E. Äijälä
  4. 61O. Niemelä
  5. 42K. Räsänen
  6. 88O. Koskinen ▼ 71'
  7. 14N. Saarikivi
  8. 27A. Venermo ▼ 61'
  9. 39A. Peltola
  10. 95A. Könönen ▼ 87'
  11. 64A. Tanninen

Dự bị 7

  1. 57I. Aittokoski ▲ 61'
  2. 46B. Haruna ▲ 71'
  3. 54S. Opoku ▲ 87'
  4. 13L. Kankaanpää
  5. 74A. Tella
  6. 75A. Goshnaw
  7. 90S. Kantelinen
EPS HLV: Tiago Santos
  1. 1O. Lyberopoulos
  2. 4K. Viramäki
  3. 30U. Kumpulainen
  4. 2E. Tashevci
  5. 21R. Sipi
  6. 27A. Ahmed-Nur
  7. 16V. Salavuo ▼ 77'
  8. 14Y. Sasabe ▼ 77'
  9. 98V. Kiiski ▼ 87'
  10. 23M. Ambasciano ▼ 61'
  11. 7Laith Azhar

Dự bị 6

  1. 18A. Ruusu ▲ 61'
  2. 6M. Amehri ▲ 77'
  3. 28B. Doroci ▲ 77'
  4. 17K. Miyakoshi ▲ 87'
  5. 5O. Nzeh
  6. 15J. Ziprus

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu25
54Ghi được59
59Thủng lưới27
1.8Bàn thắng mỗi trận2.36
4Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu