Honka Akatemia vs EPS
Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 1-1 EPS tại Kakkonen - Lohko B, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 5, EPS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 11
- Sân vận động
- Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
- Trọng tài
- L. Matilainen
- Phong độ
- LLWLW Honka Akatemia
- WWWLD EPS
- 21' V. Seferi
- 21' D. Heikkinen 1-0
- 36' M. Beyai
- HT1-0
- 51' E. Kabashi
- 64' ▲ Yaseer Al-Musawi ▼ A. Hollmen
- 65' ▲ Valdrin Seferi ▼ Valmir Seferi
- 65' ▲ A. Ruusu ▼ E. Kabashi
- 68' 1-1 Z. Osman
- 71' ▲ I. Camara ▼ A. Könönen
- 71' ▲ A. Tuominen ▼ R. Pyyskänen
- 74' ▲ E. Kotilainen ▼ D. Kepot
- 78' ▲ J. Nikki ▼ J. Luyeye-Lutumba
- 78' ▲ B. Heikkinen ▼ P. Katajamäki
- 88' E. Kotilainen
- 90' V. Seferi
- 90' ▲ V. Gustafsson ▼ J. Pulkkinen
- FT1-1
Đội hình
- 70R. Paunio
- 20M. Rale
- 46N. Pallas
- 37J. Luyeye-Lutumba ▼ 78'
- 86P. Katajamäki ▼ 78'
- 81R. Pyyskänen ▼ 71'
- 73A. Jännes
- 54A. Ramström
- 66D. Heikkinen
- 53L. Laine
- 95A. Könönen ▼ 71'
Dự bị 7
- 44I. Camara ▲ 71'
- 51A. Tuominen ▲ 71'
- 43J. Nikki ▲ 78'
- 87B. Heikkinen ▲ 78'
- 47E. Äijälä
- 71E. Hyvärinen
- 91E. Avdi
- 12H. Louhivaara
- 40M. Inki
- 21J. Pulkkinen ▼ 90'
- 3A. Aho
- 13E. Klingberg
- 6E. Kabashi ▼ 65'
- 8Valmir Seferi ▼ 65'
- 38D. Kepot ▼ 74'
- 26A. Hollmen ▼ 64'
- 14Z. Osman
- 7M. Beyai
Dự bị 7
- 35Yaseer Al-Musawi ▲ 64'
- 10Valdrin Seferi ▲ 65'
- 18A. Ruusu ▲ 65'
- 36E. Kotilainen ▲ 74'
- 15V. Gustafsson ▲ 90'
- 28B. Doroci
- 71O. Brusiin
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 38 - 36 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 25 | +11 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 24 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 44 - 40 | +4 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 36 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 44 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 36 - 40 | -4 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 12 | 22 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu22
39Ghi được25
21Thủng lưới35
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai10