EPS
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
P-Iirot

EPS vs P-Iirot

Tỷ số chung cuộc: EPS 3-2 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko B, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: EPS thắng 2, hòa 0, P-Iirot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Espoonlahden tekonurmi 2, Espoo
Phong độ
WWWLD EPS
WLLDW P-Iirot
  1. 3' M. Amehri 1-0
  2. 10' 1-1 O. Salmensuu
  3. HT1-1
  4. 48' M. Amehri11m 2-1
  5. 51' R. Sipi
  6. 52' 2-2 E. Ahde11m
  7. 53' V. Gustafsson R. Sipi
  8. 57' V. Salavuo B. Doroci
  9. 57' M. Ambasciano A. Ahmed-Nur
  10. 63' O. Ohvo E. Ahde
  11. 68' T. Ayannubi L. Laakso
  12. 78' T. Silvennoinen J. Aalto
  13. 78' Matias Babb M. Jalkanen
  14. 83' O. Rautiainen M. Amehri
  15. 89' V. Kiiski 3-2
  16. 90'+2 A. Aho
  17. FT3-2

Đội hình

EPS HLV: Tiago Santos
  1. 15J. Ziprus
  2. 3A. Aho
  3. 4K. Viramäki
  4. 30U. Kumpulainen
  5. 21R. Sipi▼ 53'
  6. 28B. Doroci▼ 57'
  7. 27A. Ahmed-Nur▼ 57'
  8. 6M. Amehri▼ 83'
  9. 14Y. Sasabe
  10. 98V. Kiiski
  11. 7Laith Azhar

Dự bị 7

  1. 80V. Gustafsson▲ 53'
  2. 16V. Salavuo▲ 57'
  3. 25M. Ambasciano▲ 57'
  4. 23O. Rautiainen▲ 83'
  5. 1O. Lyberopoulos
  6. 2E. Tashevci
  7. 19T. Lyytikäinen
P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 12H. Saarinen
  2. 3A. Arvela
  3. 2Markus Babb
  4. 11A. Johansson
  5. 21O. Ohvo
  6. 20J. Aalto▼ 78'
  7. 17J. Whiting
  8. 6L. Laakso▼ 68'
  9. 13O. Salmensuu
  10. 18E. Ahde▼ 63'
  11. 10M. Jalkanen▼ 78'

Dự bị 5

  1. 23O. Ohvo▲ 63'
  2. 32T. Ayannubi▲ 68'
  3. 22T. Silvennoinen▲ 78'
  4. 27Matias Babb▲ 78'
  5. 1M. Lainio

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
59Ghi được52
27Thủng lưới48
2.36Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu