P-Iirot
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
EPS

P-Iirot vs EPS

Tỷ số chung cuộc: P-Iirot 1-0 EPS tại Kakkonen - Lohko B, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: P-Iirot thắng 1, hòa 0, EPS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 6
Sân vận động
Äijänsuon Stadion, Rauma
Phong độ
WLLDW P-Iirot
WWWLD EPS
  1. 13' L. Azhar
  2. 18' V. Kiiski
  3. 33' A. Virtanen 1-0
  4. 39' A. Ahmed-Nur
  5. HT1-0
  6. 46' J. Madingu Laith Azhar
  7. 46' A. Hollmen A. Ruusu
  8. 46' V. Salavuo Y. Sasabe
  9. 60' A. Hollmen
  10. 66' J. Aalto R. Ahonen
  11. 71' K. Miyakoshi V. Kiiski
  12. 78' Jesús Alcaide U. Kumpulainen
  13. 79' J. Halminen
  14. 88' S. Ketola E. Ahde
  15. 88' O. Repo A. Virtanen
  16. 90'+4 O. Repo
  17. 90' T. Ayannubi L. Laakso
  18. FT1-0

Đội hình

P-Iirot HLV: J. Grasso
  1. 12H. Saarinen
  2. 15O. Schultz
  3. 24J. Halminen
  4. 11A. Johansson
  5. 21O. Ohvo
  6. 16A. Salonen
  7. 7R. Ahonen▼ 66'
  8. 6L. Laakso▼ 90'
  9. 18E. Ahde▼ 88'
  10. 10M. Jalkanen
  11. 30A. Virtanen▼ 88'

Dự bị 7

  1. 20J. Aalto▲ 66'
  2. 8S. Ketola▲ 88'
  3. 28O. Repo▲ 88'
  4. 32T. Ayannubi▲ 90'
  5. 1M. Lainio
  6. 2Markus Babb
  7. 4E. Vesala
EPS HLV: Tiago Santos
  1. 15J. Ziprus
  2. 3A. Aho
  3. 4K. Viramäki
  4. 30U. Kumpulainen▼ 78'
  5. 2E. Tashevci
  6. 28B. Doroci
  7. 27A. Ahmed-Nur
  8. 14Y. Sasabe▼ 46'
  9. 98V. Kiiski▼ 71'
  10. 7Laith Azhar▼ 46'
  11. 18A. Ruusu▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9J. Madingu▲ 46'
  2. 10A. Hollmen▲ 46'
  3. 16V. Salavuo▲ 46'
  4. 17K. Miyakoshi▲ 71'
  5. 20Jesús Alcaide▲ 78'
  6. 5O. Nzeh
  7. 12H. Louhivaara

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
52Ghi được59
48Thủng lưới27
1.79Bàn thắng mỗi trận2.36
6Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu