GrIFK vs P-Iirot
Tỷ số chung cuộc: GrIFK 3-1 P-Iirot tại Kakkonen - Lohko B, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 2, hòa 0, P-Iirot thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
- Sân vận động
- Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
- Phong độ
- WLWWD GrIFK
- LLDWL P-Iirot
- 17' T. Ayannubi
- 41' M. Sorvali
- 45'+1 A. Beijar
- HT0-0
- 46' ▲ H. Assehnoun ▼ J. Törmänen
- 52' V. Tiilikainen 1-0
- 54' 1-1 A. Salonen
- 56' ▲ J. Aalto ▼ T. Ayannubi
- 68' A. Johansson
- 73' ▲ N. Pulkkinen ▼ V. Tiilikainen
- 76' ▲ T. Silvennoinen ▼ O. Salmensuu
- 76' ▲ Matias Babb ▼ A. Johansson
- 79' H. Assehnoun 2-1
- 81' ▲ O. Pitkänen ▼ A. Beijar
- 82' ▲ R. Ruokokoski ▼ D. Langhoff
- 83' A. Arrakoski
- 85' ▲ A. Virtanen ▼ Markus Babb
- 89' ▲ K. Dubova ▼ M. Sorvali
- 90'+5 O. Khary
- 90'+6 N. Pulkkinen 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Vuorinen
- 16A. Beijar ▼ 81'
- 19J. Salo
- 10J. Törmänen ▼ 46'
- 11O. Khary
- 4B. Kouyaté
- 23V. Tiilikainen ▼ 73'
- 89A. Arrakoski
- 9D. Langhoff ▼ 82'
- 13A. Sainio
- 29M. Sorvali ▼ 89'
Dự bị 7
- 18H. Assehnoun ▲ 46'
- 20N. Pulkkinen ▲ 73'
- 3O. Pitkänen ▲ 81'
- 7R. Ruokokoski ▲ 82'
- 26K. Dubova ▲ 89'
- 12N. Lampen
- 25H. Mohamed
- 12H. Saarinen
- 2Markus Babb ▼ 85'
- 24J. Halminen
- 11A. Johansson ▼ 76'
- 4E. Vesala
- 17J. Whiting
- 16A. Salonen
- 13O. Salmensuu ▼ 76'
- 32T. Ayannubi ▼ 56'
- 18E. Ahde
- 10M. Jalkanen
Dự bị 7
- 20J. Aalto ▲ 56'
- 22T. Silvennoinen ▲ 76'
- 27Matias Babb ▲ 76'
- 30A. Virtanen ▲ 85'
- 1M. Lainio
- 6L. Laakso
- 23O. Ohvo
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 20 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 63 - 31 | +32 | 45 | |
| 3 | 22 | 53 - 43 | +10 | 43 | |
| 4 | 22 | 54 - 30 | +24 | 41 | |
| 5 | 22 | 40 - 32 | +8 | 37 | |
| 6 | 22 | 39 - 40 | -1 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 37 - 34 | +3 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 50 | -22 | 20 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 51 | -31 | 16 | |
| 12 | 22 | 25 - 58 | -33 | 12 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu29
44Ghi được52
42Thủng lưới48
1.83Bàn thắng mỗi trận1.79
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai23